Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 50 FLOW sang TRY

1 FLOW = 1,53₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,6516 FLOW

TRY Mua FLOW

FLOW
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 1,53₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 50 FLOW là 76,73₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 50/FLOW theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,6516 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 41,05 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 34,15 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 273,68 FLOW.

Sức mua của 50FLOW

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,1705
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,03837
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0,1827
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,4263
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,3488
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
47,71₺
120,00₺
1,09
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
13,33₺
63,67₺
3,06
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
90,00₺
250,00₺
0,4290
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
35,00₺
70,00₺
1,51
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
16,53₺
90,00₺
1,59
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,39₺
58,80₺
160,00₺
0,7145
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
465,39₺
280,00₺
800,00₺
0,1649
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
12,00₺
44,00₺
2,38
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,28₺
290,00₺
1.000,00₺
0,1311
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
83,00₺
150,00₺
0,7161
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
90,00₺
200,00₺
0,5377
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,6976
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
227,14₺
139,90₺
400,00₺
0,3378
Thị trường
Táo (1 kg)
90,13₺
40,00₺
112,00₺
0,8514
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
1,46
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,89₺
15,00₺
45,00₺
2,85
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,06₺
30,00₺
88,13₺
1,67
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
60,00₺
150,00₺
0,7206
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
1,17
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
79,90₺
150,00₺
0,7867
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,81₺
13,90₺
45,00₺
3,52
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,45₺
700,00₺
1.400,00₺
0,07778
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
1,92
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,03837
Giao thông
Xăng (1 lít)
63,00₺
54,86₺
74,00₺
1,22
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,00003657
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
1,10
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
32,00₺
65,00₺
1,81
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,09₺
230,00₺
559,90₺
0,1967
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.010.705,55₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,00003816
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.133,42₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,002634
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.809,78₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0,003687
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.456,33₺
30.000,00₺
100.000,00₺
0,001584
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.801,02₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,002270
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.710,69₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0,02068
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,07₺
600,00₺
1.125,00₺
0,1012
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,71₺
300,00₺
800,00₺
0,1514
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,94₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,02883
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,17₺
500,00₺
1.500,00₺
0,07860
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,2192
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.556,98₺
1.200,00₺
4.968,75₺
0,03001
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.080,27₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,03689
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.816,42₺
2.500,00₺
7.656,25₺
0,01593
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.477,97₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,01714
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.146,80₺
50.000,00₺
150.187,42₺
0,0009119
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.016,41₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,001421
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.406,55₺
--
0,001464
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
30,00₺
50,00₺
1,83
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.624,14₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,002282
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.298,90₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,0001000

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 50 FLOW