Quy đổi 5 FLOW sang TRY

1 FLOW = 1,37₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,7303 FLOW

TRY Mua FLOW

FLOW
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 1,37₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 5 FLOW là 6,85₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 5/FLOW theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,7303 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 45,43 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 38,08 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 292,13 FLOW.

Sức mua của 5FLOW

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
723,56₺
0,01521
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,003423
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0,01712
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
170,00₺
90,00₺
280,00₺
0,04027
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,03112
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
72,96₺
47,88₺
120,00₺
0,09383
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
27,21₺
14,50₺
60,00₺
0,2516
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
173,40₺
90,00₺
250,00₺
0,03948
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
49,11₺
34,00₺
67,00₺
0,1394
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
47,94₺
15,00₺
90,00₺
0,1428
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
101,30₺
60,00₺
156,00₺
0,06759
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,01₺
279,37₺
800,00₺
0,01482
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
31,45₺
13,00₺
44,00₺
0,2177
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
600,00₺
290,00₺
900,00₺
0,01141
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,51₺
80,00₺
140,00₺
0,06428
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
140,18₺
90,00₺
200,00₺
0,04884
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
140,00₺
0,06224
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
228,98₺
139,90₺
360,00₺
0,02990
Thị trường
Táo (1 kg)
85,82₺
39,00₺
110,00₺
0,07978
Thị trường
Cam (1 kg)
53,21₺
30,00₺
100,00₺
0,1287
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
27,76₺
15,00₺
45,00₺
0,2466
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,84₺
30,00₺
90,00₺
0,1462
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,01₺
60,00₺
140,00₺
0,06458
Thị trường
Cà chua (1 kg)
66,12₺
30,00₺
111,75₺
0,1035
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,97₺
79,90₺
150,00₺
0,06988
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,29₺
13,90₺
42,00₺
0,3216
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
972,38₺
700,00₺
1.400,00₺
0,007041
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
55,87₺
0,1712
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,003423
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,20₺
54,86₺
70,00₺
0,1101
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000032632408977600560.053263
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
75,00₺
45,00₺
250,00₺
0,09128
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
60,00₺
0,1592
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
382,95₺
210,00₺
550,00₺
0,01788
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.019.314,95₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000033903970215766690.053390
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.572,38₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,0002396
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.366,68₺
12.500,00₺
31.312,50₺
0,0003362
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
47.366,70₺
30.000,00₺
95.000,00₺
0,0001445
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.089,50₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,0002069
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.542,97₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0,001932
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
752,91₺
600,00₺
1.100,00₺
0,009093
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
490,94₺
300,00₺
800,00₺
0,01395
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.595,72₺
1.200,00₺
4.500,00₺
0,002638
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
956,25₺
482,37₺
1.500,00₺
0,007159
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,01956
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.712,40₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,002524
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.145,35₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,003191
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
5.164,83₺
2.999,00₺
8.000,00₺
0,001326
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.581,45₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,001494
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
86.443,74₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0,00007920
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.808,82₺
36.000,00₺
90.000,00₺
0,0001272
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.137,35₺
--
0,0001313
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,73₺
31,00₺
50,00₺
0,1640
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
32.694,96₺
19.000,00₺
58.333,33₺
0,0002094
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
735.841,05₺
350.000,00₺
1.700.000,00₺
0.000009304019369710960.059304

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-08-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 5 FLOW