Quy đổi 0.2 FLOW sang TRY

1 FLOW = 1,38₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,7229 FLOW

TRY Mua FLOW

FLOW
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 1,38₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.2 FLOW là 0,2767₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.2/FLOW theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,7229 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 44,97 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 37,69 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 289,17 FLOW.

Sức mua của 0.2FLOW

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
723,56₺
0,0006148
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,0001383
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0,0006916
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
170,00₺
90,00₺
280,00₺
0,001627
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,001258
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
72,96₺
47,88₺
120,00₺
0,003792
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
27,21₺
14,50₺
60,00₺
0,01017
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
173,40₺
90,00₺
250,00₺
0,001595
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
49,11₺
34,00₺
67,00₺
0,005634
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
47,94₺
15,00₺
90,00₺
0,005770
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
101,30₺
60,00₺
156,00₺
0,002731
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,01₺
279,37₺
800,00₺
0,0005988
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
31,45₺
13,00₺
44,00₺
0,008797
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
600,00₺
290,00₺
900,00₺
0,0004611
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,51₺
80,00₺
140,00₺
0,002597
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
140,18₺
90,00₺
200,00₺
0,001974
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
140,00₺
0,002515
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
228,98₺
139,90₺
360,00₺
0,001208
Thị trường
Táo (1 kg)
85,82₺
39,00₺
110,00₺
0,003224
Thị trường
Cam (1 kg)
53,21₺
30,00₺
100,00₺
0,005199
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
27,76₺
15,00₺
45,00₺
0,009965
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,84₺
30,00₺
90,00₺
0,005906
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,01₺
60,00₺
140,00₺
0,002610
Thị trường
Cà chua (1 kg)
66,12₺
30,00₺
111,75₺
0,004184
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,97₺
79,90₺
150,00₺
0,002824
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,29₺
13,90₺
42,00₺
0,01299
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
972,38₺
700,00₺
1.400,00₺
0,0002845
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
55,87₺
0,006916
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,0001383
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,20₺
54,86₺
70,00₺
0,004448
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000013186763406514140.061318
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
75,00₺
45,00₺
250,00₺
0,003689
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
60,00₺
0,006434
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
382,95₺
210,00₺
550,00₺
0,0007224
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.019.314,95₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000137006015732305650.061370
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.572,38₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0.0000096827181406967720.059682
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.366,68₺
12.500,00₺
31.312,50₺
0,00001358
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
47.366,70₺
30.000,00₺
95.000,00₺
0.0000058407761872423750.055840
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.089,50₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.0000083609082181999870.058360
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.542,97₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0,00007809
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
752,91₺
600,00₺
1.100,00₺
0,0003675
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
490,94₺
300,00₺
800,00₺
0,0005635
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.595,72₺
1.200,00₺
4.500,00₺
0,0001066
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
956,25₺
482,37₺
1.500,00₺
0,0002893
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,0007905
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.712,40₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,0001020
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.145,35₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,0001290
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
5.164,83₺
2.999,00₺
8.000,00₺
0,00005357
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.581,45₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,00006039
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
86.443,74₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0.0000032004433588961020.053200
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.808,82₺
36.000,00₺
90.000,00₺
0.0000051415043741215510.055141
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.137,35₺
--
0.000005306335508481790.055306
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,73₺
31,00₺
50,00₺
0,006629
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
32.694,96₺
19.000,00₺
58.333,33₺
0.0000084618012705531330.058461
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
735.841,05₺
350.000,00₺
1.700.000,00₺
0.00000037597562056242820.063759

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-08-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.2 FLOW