Quy đổi 7 FLOW sang TRY

1 FLOW = 1,37₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,7325 FLOW

TRY Mua FLOW

FLOW
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 1,37₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 7 FLOW là 9,56₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 7/FLOW theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,7325 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 45,57 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 38,19 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 293,01 FLOW.

Sức mua của 7FLOW

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
723,56₺
0,02124
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,004778
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0,02389
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
170,00₺
90,00₺
280,00₺
0,05621
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,04344
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
72,96₺
47,88₺
120,00₺
0,1310
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
27,21₺
14,50₺
60,00₺
0,3512
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
173,40₺
90,00₺
250,00₺
0,05511
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
49,11₺
34,00₺
67,00₺
0,1946
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
47,94₺
15,00₺
90,00₺
0,1993
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
101,30₺
60,00₺
156,00₺
0,09433
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,01₺
279,37₺
800,00₺
0,02068
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
31,45₺
13,00₺
44,00₺
0,3038
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
600,00₺
290,00₺
900,00₺
0,01593
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,51₺
80,00₺
140,00₺
0,08972
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
140,18₺
90,00₺
200,00₺
0,06817
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
140,00₺
0,08687
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
228,98₺
139,90₺
360,00₺
0,04173
Thị trường
Táo (1 kg)
85,82₺
39,00₺
110,00₺
0,1114
Thị trường
Cam (1 kg)
53,21₺
30,00₺
100,00₺
0,1796
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
27,76₺
15,00₺
45,00₺
0,3442
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,84₺
30,00₺
90,00₺
0,2040
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,01₺
60,00₺
140,00₺
0,09014
Thị trường
Cà chua (1 kg)
66,12₺
30,00₺
111,75₺
0,1445
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,97₺
79,90₺
150,00₺
0,09754
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,29₺
13,90₺
42,00₺
0,4488
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
972,38₺
700,00₺
1.400,00₺
0,009827
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
55,87₺
0,2389
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,004778
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,20₺
54,86₺
70,00₺
0,1536
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000045547350956873990.054554
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
75,00₺
45,00₺
250,00₺
0,1274
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
60,00₺
0,2222
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
382,95₺
210,00₺
550,00₺
0,02495
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.019.314,95₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000004732215851146380.054732
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.572,38₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,0003344
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.366,68₺
12.500,00₺
31.312,50₺
0,0004692
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
47.366,70₺
30.000,00₺
95.000,00₺
0,0002017
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.089,50₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,0002888
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.542,97₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0,002697
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
752,91₺
600,00₺
1.100,00₺
0,01269
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
490,94₺
300,00₺
800,00₺
0,01946
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.595,72₺
1.200,00₺
4.500,00₺
0,003681
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
956,25₺
482,37₺
1.500,00₺
0,009993
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,02730
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.712,40₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,003523
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.145,35₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,004454
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
5.164,83₺
2.999,00₺
8.000,00₺
0,001850
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.581,45₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,002086
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
86.443,74₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0,0001105
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.808,82₺
36.000,00₺
90.000,00₺
0,0001776
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.137,35₺
--
0,0001833
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,73₺
31,00₺
50,00₺
0,2290
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
32.694,96₺
19.000,00₺
58.333,33₺
0,0002923
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
735.841,05₺
350.000,00₺
1.700.000,00₺
0,00001299

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-08-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 7 FLOW