Quy đổi 0.5 FLOW sang TRY

1 FLOW = 1,33₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,7491 FLOW

TRY Mua FLOW

FLOW
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 1,33₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.5 FLOW là 0,6675₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.5/FLOW theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,7491 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 47,14 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 40,01 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 318,36 FLOW.

Sức mua của 0.5FLOW

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
700,00₺
0,001483
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,0003337
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
425,00₺
350,00₺
500,00₺
0,001571
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
280,00₺
0,003708
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
225,00₺
135,00₺
350,00₺
0,002967
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
73,38₺
47,71₺
120,00₺
0,009097
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
27,64₺
13,33₺
60,50₺
0,02415
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
175,80₺
90,00₺
250,00₺
0,003797
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,62₺
36,00₺
70,00₺
0,01319
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
49,56₺
17,00₺
90,00₺
0,01347
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
105,36₺
60,00₺
156,00₺
0,006335
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
471,82₺
290,00₺
800,00₺
0,001415
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,20₺
15,00₺
44,00₺
0,02073
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
600,00₺
300,00₺
1.000,00₺
0,001112
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
108,09₺
85,00₺
140,00₺
0,006175
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
143,11₺
95,00₺
200,00₺
0,004664
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
147,00₺
0,006068
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
232,51₺
139,90₺
370,00₺
0,002871
Thị trường
Táo (1 kg)
88,18₺
40,00₺
111,95₺
0,007569
Thị trường
Cam (1 kg)
53,86₺
30,00₺
100,00₺
0,01239
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
27,24₺
15,00₺
45,00₺
0,02451
Thị trường
Xà lách (1 cây)
49,28₺
30,00₺
96,60₺
0,01354
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,88₺
60,00₺
150,00₺
0,006245
Thị trường
Cà chua (1 kg)
66,23₺
30,00₺
119,50₺
0,01008
Thị trường
Chuối (1 kg)
98,99₺
79,90₺
150,00₺
0,006743
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,83₺
13,90₺
45,00₺
0,03057
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
1.002,08₺
705,48₺
1.400,00₺
0,0006661
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
60,00₺
0,01669
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,0003337
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,94₺
54,86₺
70,00₺
0,01061
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000003181536272387070.063181
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
77,00₺
50,00₺
250,00₺
0,008669
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,56₺
32,00₺
60,00₺
0,01532
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
559,73₺
0,001712
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.028.937,51₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000032898317873196090.063289
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.304,87₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,00002278
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.848,17₺
13.000,00₺
35.000,00₺
0,00003202
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.093,01₺
30.000,00₺
99.000,00₺
0,00001388
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.685,24₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,00001982
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.586,25₺
2.250,00₺
6.000,00₺
0,0001861
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
770,24₺
600,00₺
1.200,00₺
0,0008666
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
498,86₺
300,00₺
800,00₺
0,001338
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.647,37₺
1.200,00₺
4.500,00₺
0,0002521
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
975,85₺
500,00₺
1.500,00₺
0,0006840
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,001907
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.766,15₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,0002413
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.195,61₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,0003040
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
5.181,07₺
2.999,00₺
8.000,00₺
0,0001288
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.662,07₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,0001432
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
88.087,51₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0.0000075775363166765170.057577
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.790,94₺
36.000,00₺
90.000,00₺
0,00001218
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
53.414,29₺
--
0,00001250
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,81₺
31,00₺
50,00₺
0,01597
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.517,09₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,00001991
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
766.834,24₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000087044406552506110.068704

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.5 FLOW