| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 480,00₺ | | 0.009714 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | | 0.002331 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 450,00₺ | | 0.01036 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 180,00₺ | | 0.02590 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 230,00₺ | | 0.02027 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 74,01₺ | | 0.06300 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 26,36₺ | | 0.1769 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,55₺ | | 0.09045 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 49,24₺ | | 0.09469 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 109,47₺ | | 0.04259 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 477,95₺ | | 0.009755 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,78₺ | | 0.1422 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 600,00₺ | | 0.007771 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 108,90₺ | | 0.04281 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 144,90₺ | | 0.03218 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | | 0.04239 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | | 0.1166 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 234,25₺ | | 0.01990 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 1.850,00₺ | | 0.002520 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 67,65₺ | | 0.06892 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.098.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.500.000,00₺ | 0.0₅2222 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 30.759,39₺ | | 0.0001516 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 21.529,92₺ | | 0.0002166 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 50.861,57₺ | | 0.00009167 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 35.056,51₺ | | 0.0001330 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.751,50₺ | | 0.001243 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 773,51₺ | | 0.006028 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 522,53₺ | | 0.008923 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.746,94₺ | | 0.001697 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 1.021,22₺ | | 0.004566 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | | 0.01332 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.652,48₺ | | 0.001758 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.084,17₺ | | 0.002237 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 4.975,66₺ | | 0.0009371 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.580,13₺ | | 0.001018 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 84.151,43₺ | | 0.00005541 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 55.681,49₺ | | 0.00008374 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 53.212,77₺ | -- | 0.00008762 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,67₺ | | 0.1119 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | | 0.06661 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 43,00₺ | | 0.1084 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 400,00₺ | | 0.01166 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 89,95₺ | | 0.05183 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 53,52₺ | | 0.08712 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 27,54₺ | | 0.1693 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 46,82₺ | | 0.09958 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 184,25₺ | | 0.02531 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 106,84₺ | | 0.04364 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 66,10₺ | | 0.07054 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 98,86₺ | | 0.04716 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 22,72₺ | | 0.2052 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 1.000,34₺ | | 0.004661 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.015.622,92₺ | 1.890.000,00₺2.262.093,75₺ | 0.0₅2313 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.882,92₺ | | 0.0001376 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 788.286,71₺ | | 0.0₅5914 |