Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 3 FLOW sang TRY

1 FLOW = 1,53₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,6516 FLOW

TRY Mua FLOW

FLOW
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 1,53₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 3 FLOW là 4,60₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 3/FLOW theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,6516 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 41,05 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 34,15 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 273,68 FLOW.

Sức mua của 3FLOW

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,01023
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,002302
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0,01096
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,02558
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,02093
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
47,71₺
120,00₺
0,06529
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
13,33₺
63,67₺
0,1835
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
90,00₺
250,00₺
0,02574
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
35,00₺
70,00₺
0,09041
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
16,53₺
90,00₺
0,09520
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,39₺
58,80₺
160,00₺
0,04287
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
465,39₺
280,00₺
800,00₺
0,009892
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
12,00₺
44,00₺
0,1426
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,28₺
290,00₺
1.000,00₺
0,007866
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
83,00₺
150,00₺
0,04297
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
90,00₺
200,00₺
0,03226
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,04185
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
227,14₺
139,90₺
400,00₺
0,02027
Thị trường
Táo (1 kg)
90,13₺
40,00₺
112,00₺
0,05108
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0,08734
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,89₺
15,00₺
45,00₺
0,1712
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,06₺
30,00₺
88,13₺
0,09996
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
60,00₺
150,00₺
0,04323
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0,07023
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
79,90₺
150,00₺
0,04720
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,81₺
13,90₺
45,00₺
0,2111
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,45₺
700,00₺
1.400,00₺
0,004667
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,1151
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,002302
Giao thông
Xăng (1 lít)
63,00₺
54,86₺
74,00₺
0,07308
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000219440175680815850.052194
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,06577
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
32,00₺
65,00₺
0,1083
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,09₺
230,00₺
559,90₺
0,01180
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.010.705,55₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000022896713501638610.052289
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.133,42₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,0001580
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.809,78₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0,0002212
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.456,33₺
30.000,00₺
100.000,00₺
0,00009501
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.801,02₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,0001362
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.710,69₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0,001241
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,07₺
600,00₺
1.125,00₺
0,006073
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,71₺
300,00₺
800,00₺
0,009086
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,94₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,001730
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,17₺
500,00₺
1.500,00₺
0,004716
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,01315
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.556,98₺
1.200,00₺
4.968,75₺
0,001801
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.080,27₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,002213
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.816,42₺
2.500,00₺
7.656,25₺
0,0009559
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.477,97₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,001028
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.146,80₺
50.000,00₺
150.187,42₺
0,00005471
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.016,41₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,00008523
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.406,55₺
--
0,00008785
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
30,00₺
50,00₺
0,1100
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.624,14₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,0001369
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.298,90₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000060000801676817570.056000

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 3 FLOW