Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,009101
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,002048
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0,01024
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
170,00₺
0,02409
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,01862
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
72,96₺
0,05613
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
27,21₺
0,1505
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
173,40₺
0,02362
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
49,11₺
0,08340
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
47,94₺
0,08542
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
101,30₺
0,04043
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,01₺
0,008864
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
31,45₺
0,1302
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
600,00₺
0,006826
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,51₺
0,03845
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
140,18₺
0,02922
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,03723
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
228,98₺
0,01789
Thị trường
Táo (1 kg)
85,82₺
0,04772
Thị trường
Cam (1 kg)
53,21₺
0,07697
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
27,76₺
0,1475
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,84₺
0,08743
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,01₺
0,03863
Thị trường
Cà chua (1 kg)
66,12₺
0,06194
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,97₺
0,04180
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,29₺
0,1923
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
972,38₺
0,004212
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,1024
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,002048
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,20₺
0,06584
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000019520293267231710.051952
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
75,00₺
0,05460
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,09524
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
382,95₺
0,01069
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.019.314,95₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000202809250763416270.052028
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.572,38₺
0,0001433
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.366,68₺
0,0002011
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
47.366,70₺
0,00008646
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.089,50₺
0,0001238
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.542,97₺
0,001156
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
752,91₺
0,005439
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
490,94₺
0,008342
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.595,72₺
0,001578
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
956,25₺
0,004283
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,01170
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.712,40₺
0,001510
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.145,35₺
0,001909
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
5.164,83₺
0,0007929
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.581,45₺
0,0008939
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
86.443,74₺
0,00004738
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.808,82₺
0,00007611
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.137,35₺
--
0,00007855
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,73₺
0,09813
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
32.694,96₺
0,0001253
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
735.841,05₺
350.000,00₺
1.700.000,00₺
0.0000055655464107914120.055565