| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 480,00₺ | | 0.01054 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | | 0.002530 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 450,00₺ | | 0.01124 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 180,00₺ | | 0.02811 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 230,00₺ | | 0.02200 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 73,82₺ | | 0.06853 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 26,26₺ | | 0.1927 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,51₺ | | 0.09821 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 49,17₺ | | 0.1029 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 109,42₺ | | 0.04624 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 477,91₺ | | 0.01059 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,82₺ | | 0.1541 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 600,00₺ | | 0.008432 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 108,77₺ | | 0.04651 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 144,79₺ | | 0.03494 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | | 0.04599 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | | 0.1265 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 234,29₺ | | 0.02159 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 1.850,00₺ | | 0.002735 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 67,61₺ | | 0.07483 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.098.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.500.000,00₺ | 0.0₅2411 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 30.561,97₺ | | 0.0001655 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 21.474,74₺ | | 0.0002356 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 50.799,36₺ | | 0.00009959 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 35.013,75₺ | | 0.0001445 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.749,80₺ | | 0.001349 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 772,47₺ | | 0.006549 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 521,29₺ | | 0.009705 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.746,86₺ | | 0.001842 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 1.021,32₺ | | 0.004953 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | | 0.01445 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.642,24₺ | | 0.001915 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.078,07₺ | | 0.002434 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 4.948,39₺ | | 0.001022 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.572,66₺ | | 0.001106 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 84.105,00₺ | | 0.00006015 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 55.597,22₺ | | 0.00009099 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 53.110,87₺ | -- | 0.00009525 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,71₺ | | 0.1213 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | | 0.07227 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 43,00₺ | | 0.1177 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 400,00₺ | | 0.01265 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 90,04₺ | | 0.05618 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 53,38₺ | | 0.09478 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 27,54₺ | | 0.1837 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 46,92₺ | | 0.1078 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 184,17₺ | | 0.02747 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 106,73₺ | | 0.04740 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 66,11₺ | | 0.07653 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 98,73₺ | | 0.05124 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 22,63₺ | | 0.2235 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 999,38₺ | | 0.005062 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.017.736,85₺ | 1.890.000,00₺2.262.093,75₺ | 0.0₅2507 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.876,84₺ | | 0.0001493 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 788.223,07₺ | | 0.0₅6418 |