Quy đổi 30 FLOW sang TRY

1 FLOW = 1,37₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,7303 FLOW

TRY Mua FLOW

FLOW
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 1,37₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 30 FLOW là 41,08₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 30/FLOW theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,7303 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 45,43 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 38,08 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 292,13 FLOW.

Sức mua của 30FLOW

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
723,56₺
0,09128
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,02054
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0,1027
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
170,00₺
90,00₺
280,00₺
0,2416
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,1867
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
72,96₺
47,88₺
120,00₺
0,5630
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
27,21₺
14,50₺
60,00₺
1,51
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
173,40₺
90,00₺
250,00₺
0,2369
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
49,11₺
34,00₺
67,00₺
0,8365
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
47,94₺
15,00₺
90,00₺
0,8568
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
101,30₺
60,00₺
156,00₺
0,4055
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,01₺
279,37₺
800,00₺
0,08891
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
31,45₺
13,00₺
44,00₺
1,31
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
600,00₺
290,00₺
900,00₺
0,06846
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,51₺
80,00₺
140,00₺
0,3857
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
140,18₺
90,00₺
200,00₺
0,2930
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
140,00₺
0,3734
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
228,98₺
139,90₺
360,00₺
0,1794
Thị trường
Táo (1 kg)
85,82₺
39,00₺
110,00₺
0,4787
Thị trường
Cam (1 kg)
53,21₺
30,00₺
100,00₺
0,7720
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
27,76₺
15,00₺
45,00₺
1,48
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,84₺
30,00₺
90,00₺
0,8769
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,01₺
60,00₺
140,00₺
0,3875
Thị trường
Cà chua (1 kg)
66,12₺
30,00₺
111,75₺
0,6213
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,97₺
79,90₺
150,00₺
0,4193
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,29₺
13,90₺
42,00₺
1,93
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
972,38₺
700,00₺
1.400,00₺
0,04224
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
55,87₺
1,03
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,02054
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,20₺
54,86₺
70,00₺
0,6604
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,00001958
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
75,00₺
45,00₺
250,00₺
0,5477
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
60,00₺
0,9553
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
382,95₺
210,00₺
550,00₺
0,1073
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.019.314,95₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,00002034
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.572,38₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,001438
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.366,68₺
12.500,00₺
31.312,50₺
0,002017
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
47.366,70₺
30.000,00₺
95.000,00₺
0,0008672
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.089,50₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,001241
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.542,97₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0,01159
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
752,91₺
600,00₺
1.100,00₺
0,05456
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
490,94₺
300,00₺
800,00₺
0,08367
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.595,72₺
1.200,00₺
4.500,00₺
0,01583
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
956,25₺
482,37₺
1.500,00₺
0,04296
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,1174
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.712,40₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,01514
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.145,35₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,01915
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
5.164,83₺
2.999,00₺
8.000,00₺
0,007953
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.581,45₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,008966
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
86.443,74₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0,0004752
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.808,82₺
36.000,00₺
90.000,00₺
0,0007634
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.137,35₺
--
0,0007879
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,73₺
31,00₺
50,00₺
0,9843
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
32.694,96₺
19.000,00₺
58.333,33₺
0,001256
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
735.841,05₺
350.000,00₺
1.700.000,00₺
0,00005582

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-08-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 30 FLOW