| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 480,00₺ | | 0.03037 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | | 0.007289 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 450,00₺ | | 0.03240 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 180,00₺ | | 0.08099 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 230,00₺ | | 0.06338 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 74,43₺ | | 0.1958 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 26,47₺ | | 0.5506 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,56₺ | | 0.2828 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 49,33₺ | | 0.2955 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 109,49₺ | | 0.1331 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 478,01₺ | | 0.03050 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,82₺ | | 0.4442 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 600,00₺ | | 0.02430 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 109,13₺ | | 0.1336 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 145,06₺ | | 0.1005 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | | 0.1325 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | | 0.3645 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 235,92₺ | | 0.06179 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 1.850,00₺ | | 0.007880 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 67,78₺ | | 0.2151 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.100.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.450.000,00₺ | 0.0₅6941 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 30.801,34₺ | | 0.0004733 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 21.598,66₺ | | 0.0006750 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 51.076,80₺ | | 0.0002854 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 34.945,67₺ | | 0.0004172 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.757,63₺ | | 0.003880 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 778,38₺ | | 0.01873 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 522,84₺ | | 0.02788 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.747,45₺ | | 0.005306 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 1.021,90₺ | | 0.01427 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | | 0.04165 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.682,61₺ | | 0.005434 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.096,24₺ | | 0.006954 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 4.993,63₺ | | 0.002919 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.621,00₺ | | 0.003155 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 84.305,81₺ | | 0.0001729 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 55.719,35₺ | | 0.0002616 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 53.213,42₺ | -- | 0.0002740 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,67₺ | | 0.3498 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | | 0.2083 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 43,00₺ | | 0.3390 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 400,00₺ | | 0.03645 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 89,96₺ | | 0.1621 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 53,66₺ | | 0.2717 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 27,71₺ | | 0.5260 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 47,00₺ | | 0.3101 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 184,31₺ | | 0.07910 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 106,86₺ | | 0.1364 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 66,27₺ | | 0.2200 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 98,88₺ | | 0.1474 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 22,89₺ | | 0.6369 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 1.002,40₺ | | 0.01454 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.004.472,66₺ | 1.890.000,00₺2.200.000,00₺ | 0.0₅7272 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.889,76₺ | | 0.0004302 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 788.622,69₺ | | 0.00001849 |