| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 480,00₺ | | 0.1008 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | | 0.02419 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 450,00₺ | | 0.1075 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 180,00₺ | | 0.2688 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 230,00₺ | | 0.2104 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 74,02₺ | | 0.6538 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 26,36₺ | | 1.84 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,55₺ | | 0.9387 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 49,24₺ | | 0.9827 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 109,48₺ | | 0.4420 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 477,94₺ | | 0.1012 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,78₺ | | 1.48 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 600,00₺ | | 0.08065 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 108,91₺ | | 0.4443 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 144,90₺ | | 0.3339 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | | 0.4399 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | | 1.21 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 234,26₺ | | 0.2066 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 1.850,00₺ | | 0.02616 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 67,65₺ | | 0.7153 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.098.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.500.000,00₺ | 0.00002306 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 30.663,98₺ | | 0.001578 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 21.511,63₺ | | 0.002249 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 50.807,49₺ | | 0.0009524 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 35.031,10₺ | | 0.001381 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.751,62₺ | | 0.01290 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 772,51₺ | | 0.06264 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 521,46₺ | | 0.09280 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.747,02₺ | | 0.01762 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 1.021,42₺ | | 0.04737 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | | 0.1383 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.652,61₺ | | 0.01824 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.084,22₺ | | 0.02322 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 4.975,92₺ | | 0.009725 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.580,41₺ | | 0.01056 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 84.166,94₺ | | 0.0005749 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 55.691,03₺ | | 0.0008689 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 53.112,42₺ | -- | 0.0009111 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,71₺ | | 1.16 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | | 0.6913 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 43,00₺ | | 1.13 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 400,00₺ | | 0.1210 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 89,95₺ | | 0.5380 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 53,52₺ | | 0.9041 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 27,54₺ | | 1.76 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 46,82₺ | | 1.03 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 184,11₺ | | 0.2628 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 106,84₺ | | 0.4529 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 66,10₺ | | 0.7321 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 98,86₺ | | 0.4895 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 22,72₺ | | 2.13 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 1.000,38₺ | | 0.04837 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.015.701,66₺ | 1.890.000,00₺2.262.093,75₺ | 0.00002401 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.880,83₺ | | 0.001428 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 788.317,84₺ | | 0.00006138 |