Quy đổi 35 FLOW sang TRY

1 FLOW = 1,37₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,7325 FLOW

TRY Mua FLOW

FLOW
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 1,37₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 35 FLOW là 47,78₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 35/FLOW theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,7325 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 45,57 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 38,19 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 293,01 FLOW.

Sức mua của 35FLOW

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
723,56₺
0,1062
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,02389
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0,1194
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
170,00₺
90,00₺
280,00₺
0,2811
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,2172
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
72,96₺
47,88₺
120,00₺
0,6548
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
27,21₺
14,50₺
60,00₺
1,76
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
173,40₺
90,00₺
250,00₺
0,2755
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
49,11₺
34,00₺
67,00₺
0,9730
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
47,94₺
15,00₺
90,00₺
0,9966
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
101,30₺
60,00₺
156,00₺
0,4717
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,01₺
279,37₺
800,00₺
0,1034
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
31,45₺
13,00₺
44,00₺
1,52
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
600,00₺
290,00₺
900,00₺
0,07963
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,51₺
80,00₺
140,00₺
0,4486
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
140,18₺
90,00₺
200,00₺
0,3409
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
140,00₺
0,4344
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
228,98₺
139,90₺
360,00₺
0,2087
Thị trường
Táo (1 kg)
85,82₺
39,00₺
110,00₺
0,5568
Thị trường
Cam (1 kg)
53,21₺
30,00₺
100,00₺
0,8979
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
27,76₺
15,00₺
45,00₺
1,72
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,84₺
30,00₺
90,00₺
1,02
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,01₺
60,00₺
140,00₺
0,4507
Thị trường
Cà chua (1 kg)
66,12₺
30,00₺
111,75₺
0,7226
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,97₺
79,90₺
150,00₺
0,4877
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,29₺
13,90₺
42,00₺
2,24
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
972,38₺
700,00₺
1.400,00₺
0,04914
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
55,87₺
1,19
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,02389
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,20₺
54,86₺
70,00₺
0,7681
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,00002277
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
75,00₺
45,00₺
250,00₺
0,6371
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
60,00₺
1,11
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
382,95₺
210,00₺
550,00₺
0,1248
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.019.314,95₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,00002366
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.572,38₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,001672
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.366,68₺
12.500,00₺
31.312,50₺
0,002346
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
47.366,70₺
30.000,00₺
95.000,00₺
0,001009
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.089,50₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,001444
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.542,97₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0,01349
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
752,91₺
600,00₺
1.100,00₺
0,06346
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
490,94₺
300,00₺
800,00₺
0,09732
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.595,72₺
1.200,00₺
4.500,00₺
0,01841
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
956,25₺
482,37₺
1.500,00₺
0,04997
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,1365
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.712,40₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,01762
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.145,35₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,02227
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
5.164,83₺
2.999,00₺
8.000,00₺
0,009251
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.581,45₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,01043
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
86.443,74₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0,0005527
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.808,82₺
36.000,00₺
90.000,00₺
0,0008879
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.137,35₺
--
0,0009164
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,73₺
31,00₺
50,00₺
1,14
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
32.694,96₺
19.000,00₺
58.333,33₺
0,001461
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
735.841,05₺
350.000,00₺
1.700.000,00₺
0,00006493

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-08-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 35 FLOW