Quy đổi 0.6 FLOW sang TRY

1 FLOW = 1,26₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,7942 FLOW

TRY Mua FLOW

FLOW
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 FLOW = 1,26₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.6 FLOW là 0,7554₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá FLOW đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.6/FLOW theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,7942 FLOW, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá FLOW sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 49,96 FLOW, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 42,29 N FLOW, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 335,56 FLOW.

Sức mua của 0.6FLOW

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
700,00₺
0,001679
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,0003777
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
422,50₺
350,00₺
500,00₺
0,001788
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
175,00₺
90,00₺
275,00₺
0,004317
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
222,50₺
135,00₺
350,00₺
0,003395
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
73,15₺
47,71₺
120,00₺
0,01033
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
27,41₺
13,33₺
70,00₺
0,02756
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
175,65₺
90,00₺
250,00₺
0,004301
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,55₺
36,00₺
70,00₺
0,01495
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
49,31₺
17,00₺
90,00₺
0,01532
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
105,34₺
60,00₺
156,00₺
0,007172
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
469,38₺
290,00₺
800,00₺
0,001609
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,10₺
15,00₺
44,00₺
0,02353
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
600,00₺
300,00₺
965,73₺
0,001259
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,95₺
85,00₺
140,00₺
0,006998
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
95,00₺
200,00₺
0,005298
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
150,00₺
0,006868
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
231,36₺
139,90₺
369,95₺
0,003265
Thị trường
Táo (1 kg)
88,22₺
40,00₺
111,95₺
0,008563
Thị trường
Cam (1 kg)
53,83₺
30,00₺
100,00₺
0,01403
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
27,18₺
15,00₺
45,00₺
0,02779
Thị trường
Xà lách (1 cây)
49,10₺
30,00₺
96,57₺
0,01538
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,56₺
60,00₺
150,00₺
0,007089
Thị trường
Cà chua (1 kg)
66,16₺
30,00₺
119,50₺
0,01142
Thị trường
Chuối (1 kg)
98,81₺
79,90₺
150,00₺
0,007645
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,68₺
13,90₺
45,00₺
0,03485
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
1.000,37₺
700,00₺
1.400,00₺
0,0007552
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
60,00₺
0,01889
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,0003777
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,91₺
54,86₺
70,00₺
0,01201
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000036007826972633960.063600
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
80,00₺
50,00₺
250,00₺
0,009443
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,56₺
32,00₺
60,00₺
0,01734
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
559,74₺
0,001937
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.028.009,58₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000372505247449689170.063725
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.176,95₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,00002589
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.812,00₺
13.000,00₺
35.000,00₺
0,00003630
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
47.812,92₺
30.000,00₺
99.000,00₺
0,00001580
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.517,04₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,00002254
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.566,53₺
2.236,84₺
6.000,00₺
0,0002118
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
767,71₺
600,00₺
1.145,00₺
0,0009840
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
497,83₺
300,00₺
800,00₺
0,001517
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.622,53₺
1.200,00₺
4.500,00₺
0,0002881
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
989,89₺
500,00₺
1.500,00₺
0,0007632
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,002158
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.751,26₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,0002746
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.182,57₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,0003461
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
5.139,57₺
2.999,00₺
8.000,00₺
0,0001470
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.638,45₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,0001629
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
87.739,06₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0.000008610124078822210.058610
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.497,70₺
36.000,00₺
90.000,00₺
0,00001386
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
53.241,77₺
--
0,00001419
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,77₺
31,00₺
49,00₺
0,01809
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.342,46₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,00002266
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
766.812,13₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000098517509330861080.069851

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.6 FLOW