| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 480,00₺ | | 0.006675 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | | 0.001602 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 450,00₺ | | 0.007120 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 180,00₺ | | 0.01780 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 230,00₺ | | 0.01393 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 73,65₺ | | 0.04351 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 26,10₺ | | 0.1228 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,50₺ | | 0.06222 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 49,10₺ | | 0.06525 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 109,57₺ | | 0.02924 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 476,87₺ | | 0.006719 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,82₺ | | 0.09762 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 600,00₺ | | 0.005340 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 108,57₺ | | 0.02951 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 144,39₺ | | 0.02219 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | | 0.02913 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | | 0.08010 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 233,76₺ | | 0.01371 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 1.850,00₺ | | 0.001732 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 67,55₺ | | 0.04743 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.098.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.500.000,00₺ | 0.0₅1527 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 30.518,51₺ | | 0.0001050 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 21.438,23₺ | | 0.0001495 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 50.790,93₺ | | 0.00006308 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 34.917,21₺ | | 0.00009176 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.759,66₺ | | 0.0008522 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 771,11₺ | | 0.004155 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 520,85₺ | | 0.006152 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.746,78₺ | | 0.001167 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 1.021,26₺ | | 0.003137 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | | 0.009155 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.631,74₺ | | 0.001217 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.070,11₺ | | 0.001548 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 4.930,72₺ | | 0.0006498 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.580,84₺ | | 0.0006995 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 83.735,80₺ | | 0.00003826 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 55.593,02₺ | | 0.00005764 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 53.110,89₺ | -- | 0.00006033 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,71₺ | | 0.07681 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | | 0.04577 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 43,00₺ | | 0.07451 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 400,00₺ | | 0.008010 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 90,04₺ | | 0.03558 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 53,38₺ | | 0.06003 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 27,51₺ | | 0.1165 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 46,75₺ | | 0.06854 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 184,27₺ | | 0.01739 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 106,73₺ | | 0.03002 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 66,14₺ | | 0.04845 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 98,61₺ | | 0.03249 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 22,57₺ | | 0.1419 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 998,40₺ | | 0.003209 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.017.730,44₺ | 1.890.000,00₺2.262.093,75₺ | 0.0₅1587 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.874,02₺ | | 0.00009459 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 788.158,23₺ | | 0.0₅4065 |