| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 480,00₺ | | 0.06199 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | | 0.01488 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 450,00₺ | | 0.06613 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 180,00₺ | | 0.1653 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 230,00₺ | | 0.1294 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 74,43₺ | | 0.3998 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 26,47₺ | | 1.12 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,56₺ | | 0.5772 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 49,30₺ | | 0.6035 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 109,33₺ | | 0.2722 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 477,42₺ | | 0.06233 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,82₺ | | 0.9067 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 600,00₺ | | 0.04959 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 109,13₺ | | 0.2727 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 145,06₺ | | 0.2051 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | | 0.2705 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | | 0.7439 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 236,47₺ | | 0.1258 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 1.850,00₺ | | 0.01608 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 67,83₺ | | 0.4387 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.100.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.450.000,00₺ | 0.00001417 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 30.837,22₺ | | 0.0009650 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 21.633,35₺ | | 0.001375 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 51.092,58₺ | | 0.0005824 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 34.962,51₺ | | 0.0008511 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.759,31₺ | | 0.007915 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 780,84₺ | | 0.03811 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 522,86₺ | | 0.05691 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.747,54₺ | | 0.01083 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 1.021,88₺ | | 0.02912 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | | 0.08502 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.682,60₺ | | 0.01109 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.096,24₺ | | 0.01420 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 4.993,59₺ | | 0.005959 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.620,96₺ | | 0.006439 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 83.859,01₺ | | 0.0003548 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 55.719,64₺ | | 0.0005340 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 53.213,61₺ | -- | 0.0005592 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,67₺ | | 0.7141 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | | 0.4251 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 43,00₺ | | 0.6920 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 400,00₺ | | 0.07439 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 90,11₺ | | 0.3302 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 53,66₺ | | 0.5545 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 27,71₺ | | 1.07 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 47,00₺ | | 0.6331 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 184,31₺ | | 0.1615 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 106,77₺ | | 0.2787 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 66,24₺ | | 0.4492 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 99,02₺ | | 0.3005 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 22,88₺ | | 1.30 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 1.004,57₺ | | 0.02962 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.004.457,95₺ | 1.890.000,00₺2.200.000,00₺ | 0.00001485 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.894,44₺ | | 0.0008779 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 788.690,88₺ | | 0.00003773 |