| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 480,00₺ | | 0.0005767 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | | 0.0001384 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 450,00₺ | | 0.0006152 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 180,00₺ | | 0.001538 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 237,50₺ | | 0.001166 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 74,73₺ | | 0.003704 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 26,70₺ | | 0.01037 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,61₺ | | 0.005363 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 49,38₺ | | 0.005606 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 109,63₺ | | 0.002525 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 479,16₺ | | 0.0005777 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,82₺ | | 0.008434 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 600,00₺ | | 0.0004614 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 109,24₺ | | 0.002534 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 145,17₺ | | 0.001907 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | | 0.002517 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | | 0.006921 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 237,12₺ | | 0.001167 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 1.850,00₺ | | 0.0001496 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 67,86₺ | | 0.004080 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.100.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.450.000,00₺ | 0.0₆1318 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 30.958,48₺ | | 0.0₅8941 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 21.639,67₺ | | 0.00001279 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 51.268,10₺ | | 0.0₅5399 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 35.084,87₺ | | 0.0₅7890 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.753,12₺ | | 0.00007376 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 784,52₺ | | 0.0003529 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 521,70₺ | | 0.0005306 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.727,26₺ | | 0.0001015 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 1.027,95₺ | | 0.0002693 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | | 0.0007909 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.688,90₺ | | 0.0001030 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.112,05₺ | | 0.0001311 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 5.007,46₺ | | 0.00005528 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.623,43₺ | | 0.00005987 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 84.727,18₺ | | 0.0₅3267 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 56.151,93₺ | | 0.0₅4929 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 53.312,80₺ | -- | 0.0₅5192 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,67₺ | | 0.006643 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | | 0.003955 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 43,00₺ | | 0.006438 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 400,00₺ | | 0.0006921 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 90,06₺ | | 0.003074 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 53,45₺ | | 0.005179 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 27,81₺ | | 0.009954 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 47,12₺ | | 0.005874 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 185,24₺ | | 0.001494 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 106,72₺ | | 0.002594 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 66,44₺ | | 0.004167 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 99,21₺ | | 0.002790 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 22,94₺ | | 0.01207 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 1.005,09₺ | | 0.0002754 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.006.413,14₺ | 1.890.000,00₺2.207.000,00₺ | 0.0₆1379 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.688,82₺ | | 0.0₅8217 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 788.814,28₺ | | 0.0₆3509 |