| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 480,00₺ | | 0.0005754 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | | 0.0001381 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 450,00₺ | | 0.0006138 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 180,00₺ | | 0.001534 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 230,00₺ | | 0.001201 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 74,03₺ | | 0.003731 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 26,37₺ | | 0.01047 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,55₺ | | 0.005358 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 49,25₺ | | 0.005609 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 109,48₺ | | 0.002523 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 477,98₺ | | 0.0005778 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,78₺ | | 0.008425 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 600,00₺ | | 0.0004603 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 108,92₺ | | 0.002536 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 144,91₺ | | 0.001906 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | | 0.002511 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | | 0.006905 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 234,29₺ | | 0.001179 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 1.850,00₺ | | 0.0001493 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 67,68₺ | | 0.004081 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.099.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.450.000,00₺ | 0.0₆1315 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 30.764,21₺ | | 0.0₅8977 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 21.532,85₺ | | 0.00001283 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 50.869,40₺ | | 0.0₅5429 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 35.059,90₺ | | 0.0₅7877 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.752,20₺ | | 0.00007361 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 773,62₺ | | 0.0003570 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 522,55₺ | | 0.0005286 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.747,30₺ | | 0.0001005 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 1.021,76₺ | | 0.0002703 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | | 0.0007891 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.652,82₺ | | 0.0001041 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.084,26₺ | | 0.0001325 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 4.976,24₺ | | 0.00005550 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.580,76₺ | | 0.00006030 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 84.200,14₺ | | 0.0₅3280 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 55.713,37₺ | | 0.0₅4957 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 53.213,15₺ | -- | 0.0₅5190 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,67₺ | | 0.006628 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | | 0.003946 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 43,00₺ | | 0.006423 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 400,00₺ | | 0.0006905 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 89,95₺ | | 0.003070 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 53,52₺ | | 0.005160 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 27,55₺ | | 0.01003 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 46,83₺ | | 0.005898 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 184,26₺ | | 0.001499 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 106,85₺ | | 0.002585 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 66,10₺ | | 0.004179 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 98,87₺ | | 0.002794 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 22,72₺ | | 0.01216 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 1.000,47₺ | | 0.0002761 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.003.408,00₺ | 1.890.000,00₺2.207.000,00₺ | 0.0₆1378 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.887,60₺ | | 0.0₅8150 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 788.553,38₺ | | 0.0₆3502 |