Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 100 BNB sang TRY

1 BNB = 0,1360₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 7,35 BNB

TRY Mua BNB

BNB
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,1360₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 100 BNB là 13,60₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 100/BNB theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 7,35 BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 463,21 BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 385,31 N BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 3,09 N BNB.

Sức mua của 100BNB

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,03022
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,006800
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0,03238
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,07556
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,06182
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
47,71₺
120,00₺
0,1929
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
13,33₺
63,67₺
0,5422
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
90,00₺
250,00₺
0,07605
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
35,00₺
70,00₺
0,2671
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
16,53₺
90,00₺
0,2813
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,39₺
58,80₺
160,00₺
0,1267
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
465,39₺
280,00₺
800,00₺
0,02923
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
12,00₺
44,00₺
0,4213
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
290,00₺
1.000,00₺
0,02324
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
83,00₺
150,00₺
0,1269
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
90,00₺
200,00₺
0,09531
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,1236
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
227,14₺
139,90₺
400,00₺
0,05988
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,00₺
0,1509
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0,2580
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,89₺
15,00₺
45,00₺
0,5059
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
30,00₺
88,13₺
0,2953
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
60,00₺
150,00₺
0,1277
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0,2075
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
79,90₺
150,00₺
0,1395
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,81₺
13,90₺
45,00₺
0,6237
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,45₺
700,00₺
1.400,00₺
0,01379
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,3400
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,006800
Giao thông
Xăng (1 lít)
63,00₺
54,86₺
74,00₺
0,2159
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000064828254568221120.056482
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,1943
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
32,00₺
65,00₺
0,3200
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
230,00₺
559,80₺
0,03487
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.010.701,10₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000676429121695070050.056764
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.133,38₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,0004669
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.809,75₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0,0006536
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.456,22₺
30.000,00₺
100.000,00₺
0,0002807
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.800,97₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,0004024
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.710,68₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0,003665
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,07₺
600,00₺
1.125,00₺
0,01794
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,70₺
300,00₺
800,00₺
0,02684
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,93₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,005109
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,16₺
500,00₺
1.500,00₺
0,01393
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,03886
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.556,98₺
1.200,00₺
4.968,75₺
0,005319
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.080,27₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,006538
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.816,43₺
2.500,00₺
7.656,25₺
0,002824
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.477,98₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,003037
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.145,43₺
50.000,00₺
150.172,26₺
0,0001616
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.015,46₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,0002518
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.406,53₺
--
0,0002595
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
30,00₺
50,00₺
0,3251
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.623,77₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,0004045
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.288,12₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,00001773

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 100 BNB