Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 3 BNB sang TRY

1 BNB = 0,1360₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 7,35 BNB

TRY Mua BNB

BNB
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,1360₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 3 BNB là 0,4080₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 3/BNB theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 7,35 BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 463,11 BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 384,54 N BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 3,09 N BNB.

Sức mua của 3BNB

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,0009067
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,0002040
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0,0009715
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,002267
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,001855
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
47,71₺
120,00₺
0,005787
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
13,33₺
63,67₺
0,01627
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
90,00₺
250,00₺
0,002282
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
35,00₺
70,00₺
0,008012
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
16,53₺
90,00₺
0,008437
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
58,80₺
160,00₺
0,003804
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,56₺
280,00₺
800,00₺
0,0008783
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
12,00₺
44,00₺
0,01264
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
290,00₺
1.000,00₺
0,0006972
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
83,00₺
150,00₺
0,003808
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
90,00₺
200,00₺
0,002859
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,003709
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,79₺
139,90₺
400,00₺
0,001799
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,05₺
0,004527
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0,007740
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
15,00₺
45,00₺
0,01521
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
30,00₺
88,13₺
0,008860
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
60,00₺
150,00₺
0,003832
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0,006224
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
79,90₺
150,00₺
0,004184
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
13,90₺
45,00₺
0,01878
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,46₺
700,00₺
1.400,00₺
0,0004136
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,01020
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,0002040
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,99₺
54,86₺
73,00₺
0,006478
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000194484763704663380.061944
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,005829
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
32,00₺
65,00₺
0,009601
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
230,00₺
560,00₺
0,001046
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.009.383,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000020306177288401880.062030
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.088,07₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,00001403
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.771,34₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0,00001964
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,12₺
30.000,00₺
100.000,00₺
0.0000084237173897605740.058423
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.778,85₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,00001208
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.692,26₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0,0001105
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,76₺
600,00₺
1.125,00₺
0,0005378
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,62₺
300,00₺
800,00₺
0,0008054
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,92₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,0001533
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,20₺
500,00₺
1.500,00₺
0,0004180
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,001166
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.548,87₺
1.200,00₺
4.933,33₺
0,0001601
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.072,48₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,0001969
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,64₺
2.500,00₺
7.625,00₺
0,00008499
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.448,84₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,00009172
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.149,44₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0.0000048488618999026230.054848
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.018,43₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.0000075535146622765830.057553
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,76₺
--
0.0000078014397745688750.057801
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
30,00₺
50,00₺
0,009753
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.622,83₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,00001214
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.292,83₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000053177746452166440.065317

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 3 BNB