Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 20 BNB sang TRY

1 BNB = 0,1360₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 7,35 BNB

TRY Mua BNB

BNB
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,1360₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 20 BNB là 2,72₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 20/BNB theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 7,35 BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 463,21 BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 385,31 N BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 3,09 N BNB.

Sức mua của 20BNB

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,006045
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,001360
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0,006477
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,01511
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,01236
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
47,71₺
120,00₺
0,03858
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
13,33₺
63,67₺
0,1084
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
90,00₺
250,00₺
0,01521
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
35,00₺
70,00₺
0,05342
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
16,53₺
90,00₺
0,05625
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,39₺
58,80₺
160,00₺
0,02533
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
465,39₺
280,00₺
800,00₺
0,005845
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
12,00₺
44,00₺
0,08426
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
290,00₺
1.000,00₺
0,004648
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
83,00₺
150,00₺
0,02539
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
90,00₺
200,00₺
0,01906
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,02473
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
227,14₺
139,90₺
400,00₺
0,01198
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,00₺
0,03018
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0,05160
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,89₺
15,00₺
45,00₺
0,1012
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
30,00₺
88,13₺
0,05906
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
60,00₺
150,00₺
0,02554
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0,04149
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
79,90₺
150,00₺
0,02789
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,81₺
13,90₺
45,00₺
0,1247
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,45₺
700,00₺
1.400,00₺
0,002758
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,06800
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,001360
Giao thông
Xăng (1 lít)
63,00₺
54,86₺
74,00₺
0,04318
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000129656509136442230.051296
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,03886
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
32,00₺
65,00₺
0,06400
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
230,00₺
559,80₺
0,006974
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.010.701,10₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000135285824339013980.051352
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.133,38₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,00009337
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.809,75₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0,0001307
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.456,22₺
30.000,00₺
100.000,00₺
0,00005614
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.800,97₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,00008048
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.710,68₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0,0007331
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,07₺
600,00₺
1.125,00₺
0,003588
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,70₺
300,00₺
800,00₺
0,005368
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,93₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,001022
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,16₺
500,00₺
1.500,00₺
0,002787
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,007772
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.556,98₺
1.200,00₺
4.968,75₺
0,001064
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.080,27₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,001308
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.816,43₺
2.500,00₺
7.656,25₺
0,0005648
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.477,98₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,0006075
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.145,43₺
50.000,00₺
150.172,26₺
0,00003233
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.015,46₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,00005036
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.406,53₺
--
0,00005191
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
30,00₺
50,00₺
0,06502
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.623,77₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,00008090
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.288,12₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000354520482905632850.053545

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 20 BNB