Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,003022
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,0006800
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0,003238
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,007556
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,006182
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
0,01929
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
0,05422
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
0,007605
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
0,02671
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
0,02813
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,39₺
0,01267
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
465,39₺
0,002923
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
0,04213
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
0,002324
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
0,01269
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
0,009531
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,01236
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
227,14₺
0,005988
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0,01509
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0,02580
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,89₺
0,05059
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
0,02953
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
0,01277
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0,02075
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
0,01395
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,81₺
0,06237
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,45₺
0,001379
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,03400
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,0006800
Giao thông
Xăng (1 lít)
63,00₺
0,02159
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000064828254568221110.066482
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,01943
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
0,03200
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
0,003487
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.010.701,10₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000067642912169506990.066764
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.133,38₺
0,00004669
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.809,75₺
0,00006536
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.456,22₺
0,00002807
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.800,97₺
0,00004024
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.710,68₺
0,0003665
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,07₺
0,001794
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,70₺
0,002684
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,93₺
0,0005109
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,16₺
0,001393
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,003886
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.556,98₺
0,0005319
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.080,27₺
0,0006538
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.816,43₺
0,0002824
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.477,98₺
0,0003037
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.145,43₺
0,00001616
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.015,46₺
0,00002518
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.406,53₺
--
0,00002595
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
0,03251
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.623,77₺
0,00004045
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.288,12₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000177260241452816430.051772