Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.0000060509859998992810.056050
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.00000136147184997733820.051361
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0.0000064831992856063730.056483
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,00001513
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,00001238
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
0,00003862
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
0,0001086
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
0,00001523
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
0,00005347
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
0,00005631
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,39₺
0,00002536
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
465,39₺
0.00000585085885771406350.055850
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
0,00008434
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,28₺
0.0000046523417162963330.054652
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
0,00002541
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
0,00001908
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,00002475
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
227,14₺
0,00001199
Thị trường
Táo (1 kg)
90,13₺
0,00003021
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0,00005166
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,89₺
0,0001013
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,06₺
0,00005912
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
0,00002557
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0,00004154
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
0,00002792
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,81₺
0,0001249
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,45₺
0.000002760342095379070.052760
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,00006807
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.00000136147184997733820.051361
Giao thông
Xăng (1 lít)
63,00₺
0,00004322
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000000129787592943502210.081297
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,00003890
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
0,00006407
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,09₺
0.0000069802093360501810.056980
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.010.705,55₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000000135422300063099120.081354
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.133,42₺
0.000000093464616828816520.079346
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.809,78₺
0.000000130849205009502080.061308
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.456,33₺
0.000000056193769199220680.075619
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.801,02₺
0.000000080558023024344250.078055
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.710,69₺
0.00000073381032800960850.067338
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,07₺
0.00000359194546938964270.053591
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,71₺
0.0000053738115729130380.055373
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,94₺
0.00000102291652613875460.051022
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,17₺
0.0000027894202171599270.052789
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.0000077798391427276470.057779
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.556,98₺
0.00000106490487938270280.051064
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.080,27₺
0.00000130893925249313830.051308
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.816,42₺
0.00000056534558573368610.065653
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.477,97₺
0.00000060807603289558860.066080
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.146,80₺
0.000000032359443677082130.073235
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.016,41₺
0.000000050409562735864880.075040
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.406,55₺
--
0.000000051958079576372610.075195
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
0,00006509
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.624,14₺
0.000000080981809057460780.078098
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.298,90₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000000354873924073120350.083548