| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 450,00₺ | | 328.79 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | | 73.98 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 422,50₺ | | 350.19 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 180,00₺ | | 821.97 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 227,50₺ | | 650.35 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 71,70₺ | | 2063.50 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 25,30₺ | | 5848.56 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,12₺ | | 2893.97 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 48,39₺ | | 3057.29 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 108,55₺ | | 1363.03 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 469,11₺ | | 315.39 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,34₺ | | 4575.66 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 600,00₺ | | 246.59 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 107,72₺ | | 1373.56 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 144,34₺ | | 1025.06 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | | 1345.04 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | | 3698.85 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 229,19₺ | | 645.55 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 2.000,00₺ | | 73.98 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 63,30₺ | | 2337.24 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.098.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.500.000,00₺ | 0.07052 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 29.621,07₺ | | 4.99 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 21.083,86₺ | | 7.02 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 49.366,27₺ | | 3.00 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 34.266,58₺ | | 4.32 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.733,09₺ | | 39.63 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 763,54₺ | | 193.77 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 513,90₺ | | 287.91 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.683,56₺ | | 55.13 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 1.000,24₺ | | 147.92 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | | 422.73 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.613,41₺ | | 56.61 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.073,16₺ | | 71.37 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 4.857,05₺ | | 30.46 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.530,05₺ | | 32.66 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 84.668,45₺ | | 1.75 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 54.947,22₺ | | 2.69 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 52.136,45₺ | -- | 2.84 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,83₺ | | 3536.96 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | | 2113.63 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 42,00₺ | | 3522.72 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 392,06₺ | | 377.38 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 90,11₺ | | 1642.00 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 53,25₺ | | 2778.42 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 27,04₺ | | 5472.22 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 46,11₺ | | 3208.71 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 180,82₺ | | 818.24 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 106,50₺ | | 1389.18 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 65,69₺ | | 2252.42 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 97,61₺ | | 1515.72 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 21,84₺ | | 6773.75 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 990,15₺ | | 149.43 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.012.026,25₺ | 1.890.000,00₺2.262.093,75₺ | 0.07353 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.991,72₺ | | 4.35 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 777.688,12₺ | | 0.1902 |