Quy đổi 0.1 TON sang TRY

1 TON = 76,30₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,01311 TON

TRY Mua TON

TON
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TON = 76,30₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 TON là 7,63₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá TON đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/TON theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,01311 TON, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TON sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,7838 TON, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 648,31 TON, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 5,24 TON.

Sức mua của 0.1TON

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
250,00₺
750,00₺
0,01908
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
3.500,00₺
0,003815
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
330,00₺
450,00₺
0,01908
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
90,00₺
280,00₺
0,05087
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
130,00₺
350,00₺
0,03815
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,08₺
42,50₺
107,52₺
0,1138
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,48₺
14,09₺
50,00₺
0,2994
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,53₺
90,00₺
250,00₺
0,04666
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,18₺
33,95₺
65,00₺
0,1617
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,22₺
15,00₺
80,00₺
0,1687
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,54₺
58,80₺
150,60₺
0,07743
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
433,04₺
250,00₺
700,00₺
0,01762
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,18₺
10,00₺
44,00₺
0,2615
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
250,00₺
900,00₺
0,01526
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,33₺
80,00₺
130,00₺
0,07606
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,45₺
90,00₺
190,00₺
0,05805
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
90,00₺
120,00₺
0,07630
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
221,79₺
139,90₺
400,00₺
0,03440
Thị trường
Táo (1 kg)
83,50₺
35,00₺
110,00₺
0,09138
Thị trường
Cam (1 kg)
51,00₺
30,00₺
100,00₺
0,1496
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,64₺
15,00₺
40,00₺
0,2976
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,43₺
25,00₺
80,00₺
0,1717
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
101,99₺
60,00₺
125,00₺
0,07481
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,32₺
30,00₺
110,00₺
0,1205
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,10₺
79,90₺
150,00₺
0,08023
Thị trường
Hành tây (1 kg)
19,01₺
12,00₺
39,95₺
0,4013
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
928,36₺
650,00₺
1.200,00₺
0,008219
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
27,00₺
50,00₺
0,2180
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,003815
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,81₺
50,00₺
67,00₺
0,1276
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.300.000,00₺
0.0000036369905041461250.053636
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,44₺
45,00₺
250,00₺
0,1166
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
30,00₺
54,00₺
0,1908
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
210,00₺
537,60₺
0,02180
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.977.941,80₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0.0000038577505542809140.053857
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.425,66₺
15.000,00₺
46.142,86₺
0,0002887
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.548,98₺
12.000,00₺
30.000,00₺
0,0003903
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.390,68₺
27.000,00₺
93.903,07₺
0,0001719
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.080,92₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,0002378
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.238,67₺
2.000,00₺
5.464,29₺
0,002356
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
688,69₺
500,00₺
950,00₺
0,01108
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
475,37₺
300,00₺
800,00₺
0,01605
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.502,12₺
1.200,00₺
4.300,00₺
0,003050
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,72₺
500,00₺
1.500,00₺
0,008406
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
325,00₺
230,00₺
500,00₺
0,02348
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.495,79₺
1.000,00₺
4.204,55₺
0,003057
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,11₺
1.000,00₺
3.000,00₺
0,003807
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.846,98₺
2.500,00₺
7.018,18₺
0,001574
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.193,21₺
2.000,00₺
6.500,00₺
0,001820
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.299,27₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0,00009502
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.914,48₺
32.255,70₺
90.000,00₺
0,0001529
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.468,97₺
--
0,0001542
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,90₺
31,00₺
50,00₺
0,1821
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.694,77₺
18.000,00₺
58.333,33₺
0,0002407
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
683.710,00₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,00001116

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-06-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 TON