Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
0,01908
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,003815
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0,01908
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
0,05087
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
0,03815
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,08₺
0,1138
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,48₺
0,2994
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,53₺
0,04666
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,18₺
0,1617
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,22₺
0,1687
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,54₺
0,07743
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
433,04₺
0,01762
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,18₺
0,2615
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
0,01526
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,33₺
0,07606
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,45₺
0,05805
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
0,07630
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
221,79₺
0,03440
Thị trường
Táo (1 kg)
83,50₺
0,09138
Thị trường
Cam (1 kg)
51,00₺
0,1496
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,64₺
0,2976
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,43₺
0,1717
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
101,99₺
0,07481
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,32₺
0,1205
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,10₺
0,08023
Thị trường
Hành tây (1 kg)
19,01₺
0,4013
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
928,36₺
0,008219
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
0,2180
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,003815
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,81₺
0,1276
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.300.000,00₺
0.0000036369905041461250.053636
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,44₺
0,1166
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
0,1908
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
0,02180
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.977.941,80₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0.0000038577505542809140.053857
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.425,66₺
0,0002887
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.548,98₺
0,0003903
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.390,68₺
0,0001719
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.080,92₺
0,0002378
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.238,67₺
0,002356
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
688,69₺
0,01108
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
475,37₺
0,01605
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.502,12₺
0,003050
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,72₺
0,008406
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
325,00₺
0,02348
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.495,79₺
0,003057
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,11₺
0,003807
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.846,98₺
0,001574
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.193,21₺
0,001820
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.299,27₺
0,00009502
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.914,48₺
0,0001529
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.468,97₺
--
0,0001542
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,90₺
0,1821
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.694,77₺
0,0002407
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
683.710,00₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,00001116