Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
591,11
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
118,22
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
591,11
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
1,58 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
1,18 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,06₺
3,53 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,46₺
9,29 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,25₺
1,45 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,15₺
5,02 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,15₺
5,24 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,32₺
2,40 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
432,28₺
546,97
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,22₺
8,09 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
472,89
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,27₺
2,36 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,46₺
1,80 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
2,36 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
221,64₺
1,07 N
Thị trường
Táo (1 kg)
83,49₺
2,83 N
Thị trường
Cam (1 kg)
50,96₺
4,64 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,56₺
9,25 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,44₺
5,32 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
101,88₺
2,32 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,36₺
3,73 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,16₺
2,48 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,86₺
12,54 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
927,73₺
254,86
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
6,76 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
118,22
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,77₺
3,96 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.262.500,00₺
0,1127
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,40₺
3,62 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
5,91 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
675,56
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.976.061,67₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0,1197
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.373,85₺
8,97
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.545,37₺
12,10
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.312,41₺
5,34
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.077,91₺
7,37
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.251,18₺
72,73
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
687,07₺
344,14
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
474,41₺
498,40
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.501,79₺
94,51
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,41₺
260,57
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
325,00₺
727,52
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.505,83₺
94,36
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,11₺
117,98
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.855,66₺
48,69
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.192,95₺
56,39
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.269,77₺
2,95
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.895,07₺
4,74
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.494,14₺
--
4,78
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,82₺
5,65 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.687,37₺
7,46
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
683.535,15₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,3459