Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
0,2001
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,04001
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0,2001
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
0,5335
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
0,4001
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,02₺
1,19
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,46₺
3,14
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,25₺
0,4902
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,15₺
1,70
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,15₺
1,77
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,44₺
0,8130
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
432,28₺
0,1851
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,22₺
2,74
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
0,1601
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,18₺
0,7988
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,63₺
0,6080
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
0,8003
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
221,64₺
0,3611
Thị trường
Táo (1 kg)
83,49₺
0,9585
Thị trường
Cam (1 kg)
50,96₺
1,57
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,50₺
3,14
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,33₺
1,81
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
101,88₺
0,7855
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,22₺
1,27
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,16₺
0,8410
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,82₺
4,25
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
927,73₺
0,08626
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
2,29
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,04001
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,75₺
1,34
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.262.500,00₺
0,00003815
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,40₺
1,22
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
2,00
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
0,2287
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.976.068,96₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0,00004050
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.427,56₺
0,003028
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.579,14₺
0,004088
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.387,83₺
0,001803
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.211,28₺
0,002485
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.239,06₺
0,02471
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
685,94₺
0,1167
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
473,31₺
0,1691
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.501,80₺
0,03199
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,43₺
0,08819
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
337,50₺
0,2371
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.502,45₺
0,03198
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,11₺
0,03993
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.861,19₺
0,01646
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.194,32₺
0,01908
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.271,52₺
0,0009970
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.896,18₺
0,001604
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.574,43₺
--
0,001614
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,82₺
1,91
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.687,35₺
0,002526
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
687.246,76₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,0001164