Quy đổi 1 TON sang TRY

1 TON = 80,03₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,01250 TON

TRY Mua TON

TON
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TON = 80,03₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 TON là 80,03₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá TON đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/TON theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,01250 TON, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TON sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,7466 TON, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 619,45 TON, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 5,00 TON.

Sức mua của 1TON

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
250,00₺
700,00₺
0,2001
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.177,16₺
3.500,00₺
0,04001
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
325,00₺
450,00₺
0,2001
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
90,00₺
280,00₺
0,5335
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
130,00₺
350,00₺
0,4001
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,02₺
40,00₺
107,01₺
1,19
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,46₺
14,09₺
50,00₺
3,14
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,25₺
90,00₺
250,00₺
0,4902
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,15₺
33,95₺
65,00₺
1,70
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,15₺
15,00₺
80,00₺
1,77
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,44₺
58,80₺
150,60₺
0,8130
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
432,28₺
250,00₺
700,00₺
0,1851
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,22₺
10,00₺
44,00₺
2,74
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
250,00₺
900,00₺
0,1601
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,18₺
80,00₺
130,00₺
0,7988
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,63₺
90,00₺
195,00₺
0,6080
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
90,00₺
120,00₺
0,8003
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
221,64₺
139,90₺
400,00₺
0,3611
Thị trường
Táo (1 kg)
83,49₺
35,00₺
110,00₺
0,9585
Thị trường
Cam (1 kg)
50,96₺
30,00₺
100,00₺
1,57
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,50₺
15,00₺
40,00₺
3,14
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,33₺
25,00₺
80,00₺
1,81
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
101,88₺
60,00₺
125,00₺
0,7855
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,22₺
30,00₺
110,00₺
1,27
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,16₺
79,90₺
150,00₺
0,8410
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,82₺
12,00₺
35,00₺
4,25
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
927,73₺
650,00₺
1.200,00₺
0,08626
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
27,00₺
50,00₺
2,29
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,04001
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,75₺
50,00₺
66,00₺
1,34
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.262.500,00₺
0,00003815
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,40₺
45,00₺
250,00₺
1,22
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
30,00₺
54,00₺
2,00
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
210,00₺
535,07₺
0,2287
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.976.068,96₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0,00004050
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.427,56₺
16.000,00₺
46.142,86₺
0,003028
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.579,14₺
12.000,00₺
30.000,00₺
0,004088
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.387,83₺
25.000,00₺
93.897,13₺
0,001803
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.211,28₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,002485
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.239,06₺
2.000,00₺
5.464,29₺
0,02471
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
685,94₺
500,00₺
950,00₺
0,1167
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
473,31₺
300,00₺
800,00₺
0,1691
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.501,80₺
1.200,00₺
4.300,00₺
0,03199
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,43₺
500,00₺
1.500,00₺
0,08819
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
337,50₺
230,00₺
500,00₺
0,2371
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.502,45₺
1.000,00₺
4.204,55₺
0,03198
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,11₺
1.000,00₺
3.000,00₺
0,03993
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.861,19₺
2.500,00₺
7.018,18₺
0,01646
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.194,32₺
2.000,00₺
6.500,00₺
0,01908
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.271,52₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0,0009970
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.896,18₺
32.104,31₺
90.000,00₺
0,001604
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.574,43₺
--
0,001614
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,82₺
30,00₺
50,00₺
1,91
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.687,35₺
18.000,00₺
58.333,33₺
0,002526
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
687.246,76₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,0001164

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-06-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 TON