Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
20,03
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
4,01
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
20,03
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
53,40
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
40,05
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,06₺
119,45
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,46₺
314,58
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,25₺
49,07
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,15₺
169,90
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,15₺
177,41
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,32₺
81,47
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
432,28₺
18,53
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,22₺
274,14
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
16,02
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,27₺
79,89
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,46₺
60,93
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
80,10
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
221,64₺
36,14
Thị trường
Táo (1 kg)
83,49₺
95,94
Thị trường
Cam (1 kg)
50,96₺
157,18
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,56₺
313,38
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,44₺
180,27
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
101,88₺
78,62
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,36₺
126,42
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,16₺
84,18
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,86₺
424,69
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
927,73₺
8,63
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
228,86
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
4,01
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,77₺
134,01
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.262.500,00₺
0,003818
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,40₺
122,48
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
200,26
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
22,89
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.976.061,67₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0,004054
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.373,85₺
0,3037
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.545,37₺
0,4098
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.312,41₺
0,1808
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.077,91₺
0,2497
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.251,18₺
2,46
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
687,07₺
11,66
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
474,41₺
16,88
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.501,79₺
3,20
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,41₺
8,83
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
325,00₺
24,65
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.505,83₺
3,20
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,11₺
4,00
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.855,66₺
1,65
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.192,95₺
1,91
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.269,77₺
0,09979
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.895,07₺
0,1605
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.494,14₺
--
0,1618
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,82₺
191,54
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.687,37₺
0,2528
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
683.535,15₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,01172