Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
44,01
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
8,80
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
44,01
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
117,37
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
205,00₺
85,88
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,87₺
251,98
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
26,14₺
673,62
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
167,64₺
105,02
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
48,21₺
365,18
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
46,50₺
378,63
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,86₺
178,09
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
446,56₺
39,43
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
30,28₺
581,38
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
530,00₺
33,22
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
102,54₺
171,69
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
134,35₺
131,05
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00₺
167,67
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
222,64₺
79,08
Thị trường
Táo (1 kg)
84,62₺
208,05
Thị trường
Cam (1 kg)
51,65₺
340,84
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,58₺
662,47
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,43₺
387,55
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
104,35₺
168,71
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,92₺
267,06
Thị trường
Chuối (1 kg)
96,48₺
182,48
Thị trường
Hành tây (1 kg)
20,08₺
876,70
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
946,36₺
18,60
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
440,14
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
8,80
Giao thông
Xăng (1 lít)
61,45₺
286,48
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.350.000,00₺
0,008392
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
74,00₺
237,91
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
440,14
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
50,30
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.000.091,48₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,008802
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
27.018,71₺
0,6516
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.263,02₺
0,9140
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
45.204,11₺
0,3895
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
31.532,04₺
0,5583
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.344,69₺
5,26
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
712,31₺
24,72
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
479,03₺
36,75
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.548,12₺
6,91
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
926,41₺
19,00
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
50,30
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.591,09₺
6,79
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.059,67₺
8,55
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.963,68₺
3,55
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.347,25₺
4,05
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
81.641,12₺
0,2156
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
50.662,41₺
0,3475
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
50.551,05₺
--
0,3483
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,79₺
421,31
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
32.974,50₺
0,5339
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
708.971,97₺
350.000,00₺
1.500.000,00₺
0,02483