| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 480,00₺ | | 61.33 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | | 14.72 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 450,00₺ | | 65.42 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 180,00₺ | | 163.55 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 230,00₺ | | 128.00 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 73,60₺ | | 399.98 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 25,89₺ | | 1137.13 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,43₺ | | 572.45 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 49,14₺ | | 599.05 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 109,77₺ | | 268.18 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 478,53₺ | | 61.52 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,79₺ | | 897.79 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 600,00₺ | | 49.06 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 108,56₺ | | 271.17 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 144,32₺ | | 203.98 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | | 267.63 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | | 735.97 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 233,69₺ | | 125.98 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 1.850,00₺ | | 15.91 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 67,49₺ | | 436.16 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.098.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.500.000,00₺ | 0.01403 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 30.460,14₺ | | 0.9665 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 21.442,19₺ | | 1.37 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 50.722,49₺ | | 0.5804 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 34.821,70₺ | | 0.8454 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.759,20₺ | | 7.83 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 771,02₺ | | 38.18 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 521,61₺ | | 56.44 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.736,87₺ | | 10.76 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 1.021,19₺ | | 28.83 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | | 84.11 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.631,65₺ | | 11.19 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.065,63₺ | | 14.25 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 4.914,22₺ | | 5.99 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.585,59₺ | | 6.42 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 83.819,10₺ | | 0.3512 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 55.633,59₺ | | 0.5292 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 53.013,77₺ | -- | 0.5553 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,75₺ | | 705.11 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | | 420.56 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 43,00₺ | | 684.63 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 400,00₺ | | 73.60 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 90,20₺ | | 326.36 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 53,30₺ | | 552.35 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 27,53₺ | | 1069.30 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 46,97₺ | | 626.82 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 183,53₺ | | 160.40 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 106,74₺ | | 275.80 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 66,21₺ | | 444.62 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 98,47₺ | | 298.95 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 22,52₺ | | 1307.24 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 999,32₺ | | 29.46 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.015.486,10₺ | 1.890.000,00₺2.262.093,75₺ | 0.01461 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.647,58₺ | | 0.8749 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 778.723,11₺ | | 0.03780 |