| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 450,00₺ | | 445.97 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | | 100.34 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 450,00₺ | | 445.97 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 189,00₺ | | 1061.84 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 240,00₺ | | 836.20 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 75,05₺ | | 2674.07 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 27,07₺ | | 7413.79 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,63₺ | | 3886.72 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 49,45₺ | | 4058.36 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 109,45₺ | | 1833.55 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 481,23₺ | | 417.03 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,86₺ | | 6107.45 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 600,00₺ | | 334.48 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 109,30₺ | | 1836.10 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 145,11₺ | | 1382.97 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | | 1824.43 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | | 5017.18 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 238,07₺ | | 842.97 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 2.031,00₺ | | 98.81 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 67,97₺ | | 2952.52 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.100.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.450.000,00₺ | 0.09557 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 31.003,84₺ | | 6.47 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 21.674,74₺ | | 9.26 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 51.275,45₺ | | 3.91 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 35.100,42₺ | | 5.72 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.754,92₺ | | 53.45 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 786,36₺ | | 255.21 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 522,93₺ | | 383.78 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.727,30₺ | | 73.58 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 1.028,05₺ | | 195.21 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | | 573.39 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.688,98₺ | | 74.63 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.108,76₺ | | 95.17 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 5.034,38₺ | | 39.86 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.615,51₺ | | 43.48 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 84.873,33₺ | | 2.36 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 56.160,40₺ | | 3.57 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 53.313,23₺ | -- | 3.76 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,67₺ | | 4815.92 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | | 2866.96 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 43,00₺ | | 4667.14 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 400,00₺ | | 501.72 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 90,02₺ | | 2229.24 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 53,94₺ | | 3720.56 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 27,97₺ | | 7174.08 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 47,47₺ | | 4227.48 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 185,31₺ | | 1082.99 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 106,99₺ | | 1875.70 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 66,75₺ | | 3006.44 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 99,50₺ | | 2017.00 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 23,11₺ | | 8685.06 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 1.007,65₺ | | 199.16 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.006.878,79₺ | 1.890.000,00₺2.207.000,00₺ | 0.10000 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.580,14₺ | | 5.98 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 788.902,62₺ | | 0.2544 |