Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
347,42
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
69,48
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
347,42
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
926,45
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
210,00₺
661,75
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,98₺
1,99 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
26,22₺
5,30 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
167,57₺
829,32
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
48,22₺
2,88 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
46,50₺
2,99 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
99,08₺
1,40 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
447,16₺
310,78
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
30,30₺
4,59 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
530,00₺
262,20
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
102,64₺
1,35 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
134,50₺
1,03 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00₺
1,32 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
222,96₺
623,29
Thị trường
Táo (1 kg)
84,52₺
1,64 N
Thị trường
Cam (1 kg)
51,74₺
2,69 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,63₺
5,22 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,55₺
3,05 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
104,42₺
1,33 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,90₺
2,11 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
96,47₺
1,44 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
20,14₺
6,90 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
947,96₺
146,60
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
3,47 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
69,48
Giao thông
Xăng (1 lít)
61,47₺
2,26 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.350.000,00₺
0,06624
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
74,50₺
1,87 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
3,47 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
397,05
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.001.662,04₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,06943
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
27.056,51₺
5,14
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.325,05₺
7,19
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
45.072,42₺
3,08
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
31.548,18₺
4,40
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.345,63₺
41,54
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
713,31₺
194,82
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
480,39₺
289,28
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.548,14₺
54,54
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
926,51₺
149,99
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
397,05
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.591,13₺
53,63
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.066,30₺
67,25
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.974,38₺
27,94
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.371,28₺
31,79
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
81.946,49₺
1,70
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
50.784,76₺
2,74
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
50.699,24₺
--
2,74
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,79₺
3,33 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
32.974,31₺
4,21
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
709.004,70₺
350.000,00₺
1.500.000,00₺
0,1960