Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
313,79
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
62,76
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
313,79
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
836,77
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
627,58
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,02₺
1,87 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,46₺
4,93 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,25₺
768,85
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,15₺
2,66 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,15₺
2,78 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,44₺
1,28 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
432,28₺
290,35
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,22₺
4,30 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
251,03
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,18₺
1,25 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,63₺
953,53
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
1,26 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
221,64₺
566,31
Thị trường
Táo (1 kg)
83,49₺
1,50 N
Thị trường
Cam (1 kg)
50,96₺
2,46 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,50₺
4,92 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,33₺
2,83 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
101,88₺
1,23 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,22₺
1,99 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,16₺
1,32 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,82₺
6,67 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
927,73₺
135,29
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
3,59 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
62,76
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,75₺
2,10 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.262.500,00₺
0,05983
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,40₺
1,92 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
3,14 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
358,62
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.976.068,96₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0,06352
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.427,56₺
4,75
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.579,14₺
6,41
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.387,83₺
2,83
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.211,28₺
3,90
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.239,06₺
38,75
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
685,94₺
182,98
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
473,31₺
265,19
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.501,80₺
50,17
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,43₺
138,32
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
337,50₺
371,90
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.502,45₺
50,16
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,11₺
62,63
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.861,19₺
25,82
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.194,32₺
29,93
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.271,52₺
1,56
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.896,18₺
2,52
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.574,43₺
--
2,53
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,82₺
3,00 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.687,35₺
3,96
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
687.246,76₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,1826