Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
438,51
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
98,67
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
493,33
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
1,10 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
896,96
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
2,82 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
7,94 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
1,11 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
3,89 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
4,10 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
1,85 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
428,14
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
6,10 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
347,98
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
1,85 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
1,39 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
1,79 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
874,26
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
2,19 N
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
3,75 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
7,46 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
4,33 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
1,86 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
3,01 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
2,03 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
9,28 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
201,23
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
4,93 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
98,67
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
3,14 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,09406
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
2,82 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
4,59 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
505,98
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,09826
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
6,90
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
9,63
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
4,09
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
5,87
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
53,79
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
263,76
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
392,41
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
74,69
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
202,08
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
563,80
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
79,86
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
96,36
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
41,78
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
44,79
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
2,37
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
3,69
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
3,77
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
4,71 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
5,87
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,2572