| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 450,00₺ | | 33.60 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | | 7.56 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 450,00₺ | | 33.60 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 189,00₺ | | 80.00 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 240,00₺ | | 63.00 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 75,04₺ | | 201.49 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 27,07₺ | | 558.63 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,63₺ | | 292.85 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 49,45₺ | | 305.78 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 109,45₺ | | 138.15 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 481,22₺ | | 31.42 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,86₺ | | 460.17 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 600,00₺ | | 25.20 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 109,30₺ | | 138.34 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 145,11₺ | | 104.20 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | | 137.46 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | | 378.02 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 238,06₺ | | 63.52 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 2.031,00₺ | | 7.45 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 67,97₺ | | 222.46 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.100.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.450.000,00₺ | 0.007200 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 31.003,21₺ | | 0.4877 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 21.673,98₺ | | 0.6976 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 51.273,27₺ | | 0.2949 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 35.099,41₺ | | 0.4308 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.754,76₺ | | 4.03 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 786,32₺ | | 19.23 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 522,91₺ | | 28.92 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.727,19₺ | | 5.54 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 1.027,94₺ | | 14.71 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | | 43.20 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.688,91₺ | | 5.62 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.108,75₺ | | 7.17 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 5.034,28₺ | | 3.00 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.615,41₺ | | 3.28 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 84.861,84₺ | | 0.1782 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 56.152,32₺ | | 0.2693 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 53.313,06₺ | -- | 0.2836 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,67₺ | | 362.86 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | | 216.01 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 43,00₺ | | 351.65 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 400,00₺ | | 37.80 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 90,02₺ | | 167.96 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 53,94₺ | | 280.33 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 27,97₺ | | 540.55 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 47,47₺ | | 318.53 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 185,31₺ | | 81.60 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 106,99₺ | | 141.33 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 66,75₺ | | 226.52 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 99,50₺ | | 151.97 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 23,11₺ | | 654.39 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 1.007,62₺ | | 15.01 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.006.845,30₺ | 1.890.000,00₺2.207.000,00₺ | 0.007535 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.576,94₺ | | 0.4503 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 788.806,61₺ | | 0.01917 |