Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
786,35
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
157,27
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
786,35
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
2,10 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
1,57 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,02₺
4,69 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,46₺
12,35 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,25₺
1,93 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,15₺
6,67 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,15₺
6,97 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,44₺
3,20 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
432,28₺
727,63
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,22₺
10,76 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
629,08
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,18₺
3,14 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,63₺
2,39 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
3,15 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
221,64₺
1,42 N
Thị trường
Táo (1 kg)
83,49₺
3,77 N
Thị trường
Cam (1 kg)
50,96₺
6,17 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,50₺
12,33 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,33₺
7,10 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
101,88₺
3,09 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,22₺
4,98 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,16₺
3,31 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,82₺
16,72 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
927,73₺
339,04
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
8,99 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
157,27
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,75₺
5,26 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.262.500,00₺
0,1499
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,40₺
4,81 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
7,86 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
898,69
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.976.068,96₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0,1592
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.427,56₺
11,90
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.579,14₺
16,07
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.387,83₺
7,09
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.211,28₺
9,76
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.239,06₺
97,11
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
685,94₺
458,56
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
473,31₺
664,56
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.501,80₺
125,73
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,43₺
346,63
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
337,50₺
931,98
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.502,45₺
125,69
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,11₺
156,95
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.861,19₺
64,70
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.194,32₺
74,99
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.271,52₺
3,92
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.896,18₺
6,30
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.574,43₺
--
6,34
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,82₺
7,52 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.687,35₺
9,93
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
687.246,76₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,4577