Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
34,21
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
7,70
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
36,66
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
85,53
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
69,98
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
218,35
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
613,79
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
86,09
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,93₺
302,32
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
318,37
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,39₺
143,37
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
465,40₺
33,08
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,29₺
476,87
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,75₺
26,28
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
143,69
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
107,89
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
139,96
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
227,15₺
67,78
Thị trường
Táo (1 kg)
90,13₺
170,82
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
292,07
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,89₺
572,62
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,06₺
334,28
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
144,57
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
234,85
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,54₺
157,85
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,81₺
705,94
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,45₺
15,61
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
384,90
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
7,70
Giao thông
Xăng (1 lít)
63,00₺
244,38
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,007338
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
219,94
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
362,26
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,25₺
39,45
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.010.699,24₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,007657
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.133,59₺
0,5285
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.810,01₺
0,7398
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.456,87₺
0,3177
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.801,25₺
0,4555
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.710,78₺
4,15
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,08₺
20,31
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,72₺
30,38
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,96₺
5,78
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,17₺
15,77
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
43,99
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.556,98₺
6,02
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.080,27₺
7,40
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.816,41₺
3,20
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.477,92₺
3,44
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.147,66₺
0,1830
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.017,33₺
0,2850
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.406,68₺
--
0,2938
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
368,01
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.625,58₺
0,4579
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.323,56₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,02006