Quy đổi 0.01 LTC sang TRY

1 LTC = 2.121,31₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,0004714 LTC

TRY Mua LTC

LTC
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LTC = 2.121,31₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 LTC là 21,21₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá LTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/LTC theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,0004714 LTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LTC sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,02818 LTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 23,32 LTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,1886 LTC.

Sức mua của 0.01LTC

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
250,00₺
700,00₺
0,05303
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.181,01₺
3.500,00₺
0,01061
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
325,00₺
450,00₺
0,05303
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
90,00₺
280,00₺
0,1414
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
130,00₺
350,00₺
0,1061
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,03₺
40,00₺
107,36₺
0,3165
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,59₺
14,09₺
50,00₺
0,8289
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,41₺
90,00₺
250,00₺
0,1298
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,21₺
33,95₺
65,00₺
0,4493
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,19₺
15,00₺
80,00₺
0,4694
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,44₺
58,80₺
150,60₺
0,2155
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
432,30₺
250,00₺
700,00₺
0,04907
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,22₺
10,00₺
44,00₺
0,7259
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
250,00₺
900,00₺
0,04243
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,27₺
80,00₺
130,00₺
0,2116
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,46₺
90,00₺
195,00₺
0,1614
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
90,00₺
120,00₺
0,2121
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
221,88₺
139,90₺
400,00₺
0,09561
Thị trường
Táo (1 kg)
83,55₺
35,00₺
110,00₺
0,2539
Thị trường
Cam (1 kg)
51,01₺
30,00₺
100,00₺
0,4159
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,56₺
15,00₺
40,00₺
0,8299
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,47₺
25,00₺
80,00₺
0,4770
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
102,04₺
60,00₺
125,00₺
0,2079
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,42₺
30,00₺
110,00₺
0,3345
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,06₺
79,90₺
150,00₺
0,2231
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,88₺
12,00₺
35,00₺
1,12
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
927,57₺
650,00₺
1.200,00₺
0,02287
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
27,00₺
50,00₺
0,6061
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,01061
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,77₺
50,00₺
66,00₺
0,3549
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.300.000,00₺
0,00001011
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,44₺
45,00₺
250,00₺
0,3242
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
30,00₺
54,00₺
0,5303
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
210,00₺
536,82₺
0,06061
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.977.911,34₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0,00001072
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.428,58₺
16.000,00₺
46.142,86₺
0,0008027
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.580,56₺
12.000,00₺
30.000,00₺
0,001083
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.460,80₺
27.000,00₺
93.904,93₺
0,0004771
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.212,33₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,0006585
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.237,33₺
2.000,00₺
5.464,29₺
0,006553
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
688,08₺
500,00₺
950,00₺
0,03083
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
474,88₺
300,00₺
800,00₺
0,04467
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.501,91₺
1.200,00₺
4.300,00₺
0,008479
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,61₺
500,00₺
1.500,00₺
0,02337
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
325,00₺
230,00₺
500,00₺
0,06527
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.505,94₺
1.000,00₺
4.204,55₺
0,008465
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,12₺
1.000,00₺
3.000,00₺
0,01058
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.855,86₺
2.500,00₺
7.018,18₺
0,004369
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.193,12₺
2.000,00₺
6.500,00₺
0,005059
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.289,46₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0,0002642
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.907,83₺
32.209,33₺
90.000,00₺
0,0004250
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.466,19₺
--
0,0004288
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,90₺
31,00₺
50,00₺
0,5063
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.688,81₺
18.000,00₺
58.333,33₺
0,0006694
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
683.612,37₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,00003103

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-06-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 LTC