Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
0,5303
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,1061
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0,5303
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
1,41
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
1,06
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,03₺
3,16
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,59₺
8,29
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,41₺
1,30
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,21₺
4,49
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,19₺
4,69
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,44₺
2,15
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
432,30₺
0,4907
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,22₺
7,26
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
0,4243
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,27₺
2,12
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,46₺
1,61
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
2,12
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
221,88₺
0,9561
Thị trường
Táo (1 kg)
83,55₺
2,54
Thị trường
Cam (1 kg)
51,01₺
4,16
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,56₺
8,30
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,47₺
4,77
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
102,04₺
2,08
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,42₺
3,34
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,06₺
2,23
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,88₺
11,23
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
927,57₺
0,2287
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
6,06
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,1061
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,77₺
3,55
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.300.000,00₺
0,0001011
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,44₺
3,24
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
5,30
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
0,6061
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.977.911,34₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0,0001072
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.428,58₺
0,008027
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.580,56₺
0,01083
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.460,80₺
0,004771
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.212,33₺
0,006585
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.237,33₺
0,06553
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
688,08₺
0,3083
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
474,88₺
0,4467
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.501,91₺
0,08479
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,61₺
0,2337
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
325,00₺
0,6527
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.505,94₺
0,08465
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,12₺
0,1058
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.855,86₺
0,04369
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.193,12₺
0,05059
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.289,46₺
0,002642
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.907,83₺
0,004250
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.466,19₺
--
0,004288
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,90₺
5,06
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.688,81₺
0,006694
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
683.612,37₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,0003103