Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
10,70
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
2,41
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
12,03
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
169,12₺
28,46
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
21,88
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
72,62₺
66,28
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
27,03₺
178,05
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
173,39₺
27,76
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
48,97₺
98,28
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
47,78₺
100,74
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
101,09₺
47,61
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,13₺
10,46
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
31,36₺
153,49
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
600,00₺
8,02
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,33₺
45,27
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
140,00₺
34,38
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
43,76
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
228,03₺
21,11
Thị trường
Táo (1 kg)
85,83₺
56,08
Thị trường
Cam (1 kg)
52,93₺
90,93
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
27,67₺
173,95
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,66₺
103,16
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
105,86₺
45,47
Thị trường
Cà chua (1 kg)
66,00₺
72,92
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,83₺
49,20
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,14₺
227,65
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
971,51₺
4,95
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
120,33
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
2,41
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,16₺
77,43
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,002294
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
75,00₺
64,17
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
111,93
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
380,00₺
12,67
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.019.973,60₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,002383
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.521,96₺
0,1687
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.310,46₺
0,2370
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
47.209,65₺
0,1020
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.072,22₺
0,1455
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.535,03₺
1,36
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
749,33₺
6,42
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
491,61₺
9,79
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.596,48₺
1,85
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
956,37₺
5,03
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
13,75
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.691,83₺
1,79
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.126,99₺
2,26
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
5.133,57₺
0,9376
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.557,15₺
1,06
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
86.107,83₺
0,05590
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.480,62₺
0,09000
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.042,65₺
--
0,09248
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,73₺
115,33
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
32.693,91₺
0,1472
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
735.873,17₺
350.000,00₺
1.700.000,00₺
0,006541