| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 480,00₺ | | 996.75 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | | 239.22 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 450,00₺ | | 1063.20 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 180,00₺ | | 2658.00 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 237,50₺ | | 2014.49 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 74,73₺ | | 6401.86 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 26,70₺ | | 17916.57 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,61₺ | | 9269.59 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 49,38₺ | | 9689.84 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 109,63₺ | | 4364.28 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 479,16₺ | | 998.49 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,82₺ | | 14577.12 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 600,00₺ | | 797.40 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 109,24₺ | | 4379.81 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 145,17₺ | | 3295.64 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | | 4349.46 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | | 11961.01 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 237,12₺ | | 2017.74 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 1.850,00₺ | | 258.62 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 67,86₺ | | 7050.87 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.100.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.450.000,00₺ | 0.2278 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 30.958,48₺ | | 15.45 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 21.639,67₺ | | 22.11 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 51.268,10₺ | | 9.33 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 35.084,87₺ | | 13.64 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.753,12₺ | | 127.48 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 784,52₺ | | 609.85 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 521,70₺ | | 917.07 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.727,26₺ | | 175.43 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 1.027,95₺ | | 465.43 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | | 1366.97 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.688,90₺ | | 177.93 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.112,05₺ | | 226.53 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 5.007,46₺ | | 95.55 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.623,43₺ | | 103.48 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 84.727,18₺ | | 5.65 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 56.151,93₺ | | 8.52 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 53.312,80₺ | -- | 8.97 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,67₺ | | 11481.21 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | | 6834.86 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 43,00₺ | | 11126.52 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 400,00₺ | | 1196.10 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 90,06₺ | | 5312.28 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 53,45₺ | | 8950.55 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 27,81₺ | | 17203.74 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 47,12₺ | | 10152.96 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 185,24₺ | | 2582.86 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 106,72₺ | | 4483.23 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 66,44₺ | | 7201.11 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 99,21₺ | | 4822.65 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 22,94₺ | | 20853.93 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 1.005,09₺ | | 476.02 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.006.413,14₺ | 1.890.000,00₺2.207.000,00₺ | 0.2385 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.688,82₺ | | 14.20 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 788.814,28₺ | | 0.6065 |