Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
26,87 N
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
6,05 N
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
29,50 N
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
67,19 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
54,97 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,09₺
172,55 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,95₺
484,75 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,85₺
68,00 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
238,06 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
250,78 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,98₺
113,04 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,86₺
26,13 N
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
374,25 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
570,00₺
21,22 N
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,94₺
113,08 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
84,81 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
109,94 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,06₺
53,50 N
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
134,05 N
Thị trường
Cam (1 kg)
52,67₺
229,59 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,56₺
455,38 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
265,60 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,11₺
113,97 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,67₺
184,15 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
124,25 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
566,64 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
983,49₺
12,30 N
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
302,34 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
6,05 N
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,83₺
192,48 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
5,76
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
172,76 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
281,24 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
31,01 N
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.134,49₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
6,03
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.789,54₺
420,06
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.523,55₺
589,25
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.413,04₺
249,80
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.703,02₺
358,82
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.672,25₺
3,29 N
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
750,44₺
16,12 N
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,45₺
23,97 N
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,68₺
4,54 N
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,18₺
12,39 N
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
34,55 N
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,83₺
4,89 N
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,80₺
5,91 N
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,71₺
2,56 N
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,03₺
2,75 N
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.230,21₺
145,30
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.420,55₺
226,38
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,82₺
--
231,23
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
288,57 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.607,93₺
359,84
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.056,65₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
15,77