Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
7,23 N
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1,45 N
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
7,23 N
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
19,28 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
215,00₺
13,45 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,59₺
40,97 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
26,52₺
109,05 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
171,69₺
16,84 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
48,60₺
59,50 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
47,09₺
61,42 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
100,76₺
28,70 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
453,79₺
6,37 N
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
31,28₺
92,46 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
550,00₺
5,26 N
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
104,28₺
27,73 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
138,72₺
20,85 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
26,29 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
224,87₺
12,86 N
Thị trường
Táo (1 kg)
85,72₺
33,74 N
Thị trường
Cam (1 kg)
52,11₺
55,50 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
27,03₺
107,01 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,94₺
62,96 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
105,43₺
27,43 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
66,32₺
43,61 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,08₺
29,79 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
20,31₺
142,38 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
962,23₺
3,01 N
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
72,30 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
1,45 N
Giao thông
Xăng (1 lít)
61,97₺
46,67 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.427.500,00₺
1,38
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
75,00₺
38,56 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,00₺
68,86 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
8,26 N
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.011.170,42₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
1,44
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
27.830,44₺
103,92
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.794,16₺
146,11
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
46.141,23₺
62,68
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.126,86₺
90,02
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.530,29₺
819,22
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
734,27₺
3,94 N
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
490,18₺
5,90 N
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.575,95₺
1,12 N
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
960,66₺
3,01 N
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
8,26 N
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.660,44₺
1,09 N
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.099,48₺
1,38 N
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
5.060,29₺
571,52
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.495,76₺
643,29
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.401,62₺
34,27
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
52.431,77₺
55,16
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
51.461,72₺
--
56,20
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,72₺
69,32 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
32.212,57₺
89,78
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
725.151,19₺
350.000,00₺
1.500.000,00₺
3,99