| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 450,00₺ | | 587.06 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | | 132.09 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 445,00₺ | | 593.66 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 180,00₺ | | 1467.65 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 230,00₺ | | 1148.60 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 72,99₺ | | 3619.31 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 25,78₺ | | 10246.38 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,37₺ | | 5142.89 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 48,94₺ | | 5398.24 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 109,35₺ | | 2415.83 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 475,86₺ | | 555.15 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,71₺ | | 8077.48 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 600,00₺ | | 440.30 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 108,49₺ | | 2435.03 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 144,58₺ | | 1827.25 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | | 2401.61 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | | 6604.44 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 232,37₺ | | 1136.89 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 1.850,00₺ | | 142.80 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 63,53₺ | | 4158.31 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.098.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.500.000,00₺ | 0.1259 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 30.409,47₺ | | 8.69 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 21.383,39₺ | | 12.35 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 50.601,78₺ | | 5.22 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 34.926,05₺ | | 7.56 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.756,25₺ | | 70.33 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 767,34₺ | | 344.28 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 519,82₺ | | 508.21 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.741,47₺ | | 96.36 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 1.021,46₺ | | 258.63 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | | 754.79 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.631,77₺ | | 100.38 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.065,64₺ | | 127.89 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 4.886,30₺ | | 54.06 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.548,74₺ | | 58.08 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 83.640,64₺ | | 3.16 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 55.374,90₺ | | 4.77 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 53.227,78₺ | -- | 4.96 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,75₺ | | 6327.52 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | | 3773.96 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 43,00₺ | | 6143.66 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 400,00₺ | | 660.44 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 90,15₺ | | 2930.30 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 53,01₺ | | 4983.44 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 27,34₺ | | 9663.19 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 46,59₺ | | 5670.44 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 183,40₺ | | 1440.48 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 106,42₺ | | 2482.34 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 66,27₺ | | 3986.46 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 98,23₺ | | 2689.50 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 22,35₺ | | 11820.44 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 997,42₺ | | 264.86 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.015.628,34₺ | 1.890.000,00₺2.262.093,75₺ | 0.1311 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.654,45₺ | | 7.85 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 778.933,13₺ | | 0.3392 |