| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 450,00₺ | | 0.6377 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | | 0.1435 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 420,00₺ | | 0.6832 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 180,00₺ | | 1.59 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 225,00₺ | | 1.28 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 71,20₺ | | 4.03 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 25,15₺ | | 11.41 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,09₺ | | 5.62 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 48,40₺ | | 5.93 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 108,08₺ | | 2.65 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 468,81₺ | | 0.6121 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,41₺ | | 8.85 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 600,00₺ | | 0.4782 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 107,41₺ | | 2.67 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 143,60₺ | | 2.00 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | | 2.61 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | | 7.17 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 228,98₺ | | 1.25 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 2.000,00₺ | | 0.1435 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 63,12₺ | | 4.55 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.098.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.500.000,00₺ | 0.0001368 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 29.315,01₺ | | 0.009788 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 20.907,80₺ | | 0.01372 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 48.901,71₺ | | 0.005868 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 33.997,55₺ | | 0.008440 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.724,72₺ | | 0.07704 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 762,30₺ | | 0.3764 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 512,24₺ | | 0.5602 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.670,29₺ | | 0.1075 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 1.000,28₺ | | 0.2869 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | | 0.8198 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.585,88₺ | | 0.1110 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.082,60₺ | | 0.1378 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 4.831,11₺ | | 0.05940 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.502,31₺ | | 0.06373 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 84.889,04₺ | | 0.003380 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 54.533,66₺ | | 0.005262 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 52.417,42₺ | -- | 0.005474 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,83₺ | | 6.86 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | | 4.10 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 42,00₺ | | 6.83 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 391,62₺ | | 0.7327 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 90,26₺ | | 3.18 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 53,18₺ | | 5.40 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 26,96₺ | | 10.65 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 46,00₺ | | 6.24 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 180,14₺ | | 1.59 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 106,53₺ | | 2.69 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 65,93₺ | | 4.35 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 97,73₺ | | 2.94 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 21,74₺ | | 13.20 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 988,21₺ | | 0.2904 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.012.056,40₺ | 1.890.000,00₺2.262.093,75₺ | 0.0001426 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.581,76₺ | | 0.008545 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 767.586,09₺ | | 0.0003738 |