Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,4829
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,1087
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
425,00₺
0,5113
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
1,21
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
225,00₺
0,9658
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
73,38₺
2,96
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
27,64₺
7,86
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
175,80₺
1,24
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,62₺
4,29
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
49,56₺
4,38
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
105,36₺
2,06
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
471,82₺
0,4606
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,20₺
6,75
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
600,00₺
0,3622
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
108,09₺
2,01
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
143,11₺
1,52
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
1,98
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
232,51₺
0,9346
Thị trường
Táo (1 kg)
88,18₺
2,46
Thị trường
Cam (1 kg)
53,86₺
4,03
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
27,24₺
7,98
Thị trường
Xà lách (1 cây)
49,28₺
4,41
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,88₺
2,03
Thị trường
Cà chua (1 kg)
66,23₺
3,28
Thị trường
Chuối (1 kg)
98,99₺
2,20
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,83₺
9,95
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
1.002,08₺
0,2169
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
5,43
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,1087
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,94₺
3,45
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,0001036
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
77,00₺
2,82
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,56₺
4,99
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,5572
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.028.937,51₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,0001071
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.304,87₺
0,007416
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.848,17₺
0,01042
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.093,01₺
0,004519
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.685,24₺
0,006451
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.586,25₺
0,06060
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
770,24₺
0,2821
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
498,86₺
0,4356
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.647,37₺
0,08209
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
975,85₺
0,2227
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,6209
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.766,15₺
0,07856
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.195,61₺
0,09898
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
5.181,07₺
0,04194
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.662,07₺
0,04661
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
88.087,51₺
0,002467
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.790,94₺
0,003966
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
53.414,29₺
--
0,004068
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,81₺
5,20
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.517,09₺
0,006484
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
766.834,24₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,0002834