Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
0,4692
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,09383
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0,4692
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
1,25
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
215,00₺
0,8729
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,58₺
2,66
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
26,52₺
7,08
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
171,69₺
1,09
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
48,60₺
3,86
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
47,09₺
3,99
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
100,76₺
1,86
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
453,79₺
0,4135
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
31,28₺
6,00
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
550,00₺
0,3412
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
104,28₺
1,80
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
138,72₺
1,35
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
1,71
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
224,86₺
0,8346
Thị trường
Táo (1 kg)
85,72₺
2,19
Thị trường
Cam (1 kg)
52,11₺
3,60
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
27,03₺
6,94
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,94₺
4,09
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
105,43₺
1,78
Thị trường
Cà chua (1 kg)
66,32₺
2,83
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,08₺
1,93
Thị trường
Hành tây (1 kg)
20,31₺
9,24
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
962,21₺
0,1950
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
4,69
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,09383
Giao thông
Xăng (1 lít)
61,97₺
3,03
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.427.500,00₺
0,00008945
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
75,00₺
2,50
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,00₺
4,47
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
0,5362
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.011.158,56₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,00009331
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
27.829,86₺
0,006743
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.793,77₺
0,009481
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
46.140,28₺
0,004067
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.126,42₺
0,005841
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.524,01₺
0,05325
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
734,25₺
0,2556
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
490,68₺
0,3825
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.575,91₺
0,07285
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
960,61₺
0,1954
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,5362
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.660,41₺
0,07054
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.099,47₺
0,08939
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
5.060,24₺
0,03709
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.495,71₺
0,04174
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.397,19₺
0,002224
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
52.428,59₺
0,003579
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
51.461,51₺
--
0,003647
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,72₺
4,50
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
32.211,63₺
0,005826
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
725.119,79₺
350.000,00₺
1.500.000,00₺
0,0002588