Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
0,1930
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,03861
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0,1930
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
0,5148
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,3510
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
71,05₺
1,09
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
26,68₺
2,89
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
171,51₺
0,4502
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
48,60₺
1,59
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
47,09₺
1,64
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
100,71₺
0,7667
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
453,80₺
0,1702
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
31,30₺
2,47
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
550,00₺
0,1404
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
104,28₺
0,7405
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
138,65₺
0,5569
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,7020
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
224,78₺
0,3435
Thị trường
Táo (1 kg)
85,68₺
0,9012
Thị trường
Cam (1 kg)
52,11₺
1,48
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
27,03₺
2,86
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,83₺
1,68
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
105,42₺
0,7324
Thị trường
Cà chua (1 kg)
66,36₺
1,16
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,08₺
0,7954
Thị trường
Hành tây (1 kg)
20,31₺
3,80
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
962,22₺
0,08025
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
1,93
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,03861
Giao thông
Xăng (1 lít)
61,94₺
1,25
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.427.500,00₺
0,00003680
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
75,00₺
1,03
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
1,82
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
0,2206
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.011.187,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,00003839
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
27.864,34₺
0,002771
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.807,70₺
0,003898
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
46.194,20₺
0,001672
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.175,11₺
0,002400
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.511,78₺
0,02199
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
733,46₺
0,1053
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
488,75₺
0,1580
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.575,90₺
0,02998
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
960,65₺
0,08038
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,2206
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.664,94₺
0,02897
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.103,87₺
0,03670
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
5.067,27₺
0,01524
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.495,71₺
0,01718
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.257,91₺
0,0009164
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
52.432,36₺
0,001473
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
51.461,76₺
--
0,001500
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,72₺
1,85
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
32.210,87₺
0,002397
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
725.133,11₺
350.000,00₺
1.500.000,00₺
0,0001065