Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
3,69
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,7375
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
3,69
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
160,00₺
9,22
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
6,70
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
71,37₺
20,67
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
26,83₺
54,98
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
171,96₺
8,58
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
48,73₺
30,27
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
47,26₺
31,21
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
100,87₺
14,62
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
456,33₺
3,23
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
31,27₺
47,17
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
570,00₺
2,59
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
104,83₺
14,07
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
139,19₺
10,60
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
13,41
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,32₺
6,52
Thị trường
Táo (1 kg)
85,82₺
17,19
Thị trường
Cam (1 kg)
52,32₺
28,19
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
27,21₺
54,21
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,01₺
32,06
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
105,54₺
13,98
Thị trường
Cà chua (1 kg)
66,46₺
22,19
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,18₺
15,18
Thị trường
Hành tây (1 kg)
20,52₺
71,87
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
965,82₺
1,53
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
36,88
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,7375
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,02₺
23,78
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.427.500,00₺
0,0007031
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
75,00₺
19,67
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
34,30
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
4,21
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.014.251,19₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,0007323
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
27.935,49₺
0,05280
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.823,80₺
0,07441
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
46.312,04₺
0,03185
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.253,22₺
0,04573
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.536,45₺
0,4171
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
738,24₺
2,00
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
490,53₺
3,01
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.579,23₺
0,5719
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
961,04₺
1,53
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
4,21
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.661,59₺
0,5542
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.106,04₺
0,7004
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
5.076,58₺
0,2906
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.507,00₺
0,3273
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.691,59₺
0,01742
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
52.560,75₺
0,02806
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
51.514,63₺
--
0,02863
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,71₺
35,36
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
32.615,08₺
0,04522
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
728.846,99₺
350.000,00₺
1.500.000,00₺
0,002024