| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 480,00₺ | | 4.42 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | | 1.06 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 450,00₺ | | 4.71 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 180,00₺ | | 11.78 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 230,00₺ | | 9.22 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 74,43₺ | | 28.49 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 26,47₺ | | 80.10 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,56₺ | | 41.13 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 49,33₺ | | 42.99 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 109,49₺ | | 19.37 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 478,01₺ | | 4.44 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,82₺ | | 64.62 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 600,00₺ | | 3.53 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 109,13₺ | | 19.43 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 145,06₺ | | 14.62 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | | 19.28 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | | 53.02 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 235,92₺ | | 8.99 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 1.850,00₺ | | 1.15 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 67,78₺ | | 31.29 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.100.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.450.000,00₺ | 0.001010 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 30.801,34₺ | | 0.06885 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 21.598,66₺ | | 0.09819 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 51.076,80₺ | | 0.04152 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 34.945,67₺ | | 0.06069 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.757,63₺ | | 0.5644 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 778,38₺ | | 2.72 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 522,84₺ | | 4.06 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.747,45₺ | | 0.7719 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 1.021,90₺ | | 2.08 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | | 6.06 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.682,61₺ | | 0.7905 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.096,24₺ | | 1.01 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 4.993,63₺ | | 0.4247 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.621,00₺ | | 0.4589 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 84.305,81₺ | | 0.02515 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 55.719,35₺ | | 0.03806 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 53.213,42₺ | -- | 0.03985 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,67₺ | | 50.89 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | | 30.30 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 43,00₺ | | 49.32 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 400,00₺ | | 5.30 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 89,96₺ | | 23.57 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 53,66₺ | | 39.52 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 27,71₺ | | 76.52 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 47,00₺ | | 45.12 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 184,31₺ | | 11.51 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 106,86₺ | | 19.85 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 66,27₺ | | 32.00 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 98,88₺ | | 21.45 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 22,89₺ | | 92.65 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 1.002,40₺ | | 2.12 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.004.472,66₺ | 1.890.000,00₺2.200.000,00₺ | 0.001058 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.889,76₺ | | 0.06258 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 788.622,69₺ | | 0.002689 |