| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 480,00₺ | | 1.80 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | | 0.4309 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 450,00₺ | | 1.92 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 180,00₺ | | 4.79 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 230,00₺ | | 3.75 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 73,17₺ | | 11.78 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 25,89₺ | | 33.29 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,37₺ | | 16.78 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 49,08₺ | | 17.56 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 109,66₺ | | 7.86 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 477,49₺ | | 1.80 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,78₺ | | 26.29 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 600,00₺ | | 1.44 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 108,42₺ | | 7.95 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 144,21₺ | | 5.98 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | | 7.83 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | | 21.54 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 232,69₺ | | 3.70 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 1.850,00₺ | | 0.4658 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 67,45₺ | | 12.78 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.098.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.500.000,00₺ | 0.0004108 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 30.448,08₺ | | 0.02830 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 21.406,92₺ | | 0.04026 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 50.717,73₺ | | 0.01699 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 34.805,84₺ | | 0.02476 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.757,82₺ | | 0.2293 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 768,72₺ | | 1.12 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 521,20₺ | | 1.65 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.741,23₺ | | 0.3144 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 1.021,28₺ | | 0.8438 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | | 2.46 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.631,71₺ | | 0.3275 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.065,64₺ | | 0.4172 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 4.904,42₺ | | 0.1757 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.560,69₺ | | 0.1890 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 83.772,03₺ | | 0.01029 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 55.550,96₺ | | 0.01551 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 53.121,46₺ | -- | 0.01622 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,75₺ | | 20.64 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | | 12.31 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 43,00₺ | | 20.04 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 400,00₺ | | 2.15 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 90,10₺ | | 9.56 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 53,15₺ | | 16.21 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 27,41₺ | | 31.44 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 46,79₺ | | 18.42 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 183,57₺ | | 4.69 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 106,50₺ | | 8.09 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 66,24₺ | | 13.01 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 98,35₺ | | 8.76 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 22,43₺ | | 38.41 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 998,38₺ | | 0.8632 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.015.516,54₺ | 1.890.000,00₺2.262.093,75₺ | 0.0004276 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.651,44₺ | | 0.02561 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 778.818,00₺ | | 0.001106 |