Quy đổi 0.01 ATOM sang TRY

1 ATOM = 80,72₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,01239 ATOM

TRY Mua ATOM

ATOM
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ATOM = 80,72₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 ATOM là 0,8072₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá ATOM đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/ATOM theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,01239 ATOM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ATOM sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,7781 ATOM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 648,76 ATOM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 5,20 ATOM.

Sức mua của 0.01ATOM

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
726,55₺
0,001794
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,0004036
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0,001922
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,004484
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,003669
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,84₺
47,71₺
120,00₺
0,01140
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,32₺
13,33₺
64,41₺
0,03189
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,64₺
90,00₺
250,00₺
0,004544
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,87₺
35,00₺
70,00₺
0,01587
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,62₺
15,00₺
90,00₺
0,01660
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,48₺
58,80₺
156,00₺
0,007510
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
466,45₺
281,50₺
800,00₺
0,001731
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,44₺
12,00₺
44,00₺
0,02488
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
581,24₺
290,00₺
1.000,00₺
0,001389
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,27₺
83,00₺
150,00₺
0,007525
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,67₺
90,00₺
200,00₺
0,005658
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
140,00₺
0,007338
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
228,20₺
139,90₺
400,00₺
0,003537
Thị trường
Táo (1 kg)
89,92₺
40,00₺
120,00₺
0,008977
Thị trường
Cam (1 kg)
53,23₺
30,00₺
100,00₺
0,01516
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,82₺
15,00₺
45,00₺
0,03009
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,38₺
30,00₺
91,18₺
0,01741
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,65₺
60,00₺
150,00₺
0,007569
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,68₺
30,00₺
120,00₺
0,01229
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,80₺
79,90₺
150,00₺
0,008254
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,58₺
13,90₺
45,00₺
0,03740
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,40₺
700,00₺
1.400,00₺
0,0008183
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,02018
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,0004036
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,81₺
54,86₺
70,00₺
0,01285
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000384750654239440960.063847
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
72,00₺
45,00₺
250,00₺
0,01121
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
60,19₺
0,01877
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,002070
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.011.935,04₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000040120921240724080.064012
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.927,86₺
16.952,94₺
50.000,00₺
0,00002790
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.666,24₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0,00003906
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.216,56₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0,00001674
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.777,88₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,00002390
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.662,00₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0,0002204
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
754,33₺
600,00₺
1.112,50₺
0,001070
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
501,52₺
300,00₺
800,00₺
0,001610
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.641,94₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,0003055
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,31₺
500,00₺
1.500,00₺
0,0008268
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,002306
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.537,70₺
1.200,00₺
5.100,00₺
0,0003181
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.087,28₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,0003867
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.824,02₺
2.500,00₺
8.000,00₺
0,0001673
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.478,37₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,0001802
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.999,70₺
50.000,00₺
151.532,49₺
0.0000094965848601937580.059496
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.515,77₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,00001481
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.368,60₺
--
0,00001541
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,01926
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.613,80₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,00002401
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.190,01₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000010521603051369840.051052

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 ATOM