Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,03614
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,008131
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0,03872
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,09035
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,07392
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,84₺
0,2296
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,32₺
0,6424
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,64₺
0,09155
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,87₺
0,3197
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,62₺
0,3345
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,48₺
0,1513
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
466,45₺
0,03487
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,44₺
0,5013
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
581,24₺
0,02798
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,27₺
0,1516
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,67₺
0,1140
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,1478
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
228,20₺
0,07126
Thị trường
Táo (1 kg)
89,92₺
0,1809
Thị trường
Cam (1 kg)
53,23₺
0,3055
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,82₺
0,6063
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,38₺
0,3507
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,65₺
0,1525
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,68₺
0,2476
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,80₺
0,1663
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,58₺
0,7535
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,40₺
0,01649
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,4066
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,008131
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,81₺
0,2589
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000077516308280677210.057751
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
72,00₺
0,2259
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,3782
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,04170
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.011.935,04₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000080832239403166390.058083
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.927,86₺
0,0005622
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.666,24₺
0,0007869
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.216,56₺
0,0003373
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.777,88₺
0,0004815
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.662,00₺
0,004441
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
754,33₺
0,02156
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
501,52₺
0,03243
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.641,94₺
0,006156
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,31₺
0,01666
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,04647
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.537,70₺
0,006409
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.087,28₺
0,007791
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.824,02₺
0,003371
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.478,37₺
0,003631
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.999,70₺
0,0001913
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.515,77₺
0,0002983
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.368,60₺
--
0,0003105
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,3881
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.613,80₺
0,0004838
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.190,01₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,00002120