Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
534,25
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
120,21
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
601,03
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
169,11₺
1,42 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
1,09 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
72,70₺
3,31 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
27,09₺
8,88 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
173,37₺
1,39 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
48,95₺
4,91 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
47,82₺
5,03 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
101,22₺
2,38 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,57₺
521,98
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
31,38₺
7,66 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
600,00₺
400,69
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,40₺
2,26 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
140,24₺
1,71 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
2,19 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
228,04₺
1,05 N
Thị trường
Táo (1 kg)
85,87₺
2,80 N
Thị trường
Cam (1 kg)
52,93₺
4,54 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
27,67₺
8,69 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,69₺
5,15 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
105,85₺
2,27 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
66,30₺
3,63 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,83₺
2,46 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,14₺
11,37 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
971,51₺
247,46
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
6,01 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
120,21
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,14₺
3,87 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.427.500,00₺
0,1146
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
75,00₺
3,21 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
5,59 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
686,89
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.019.063,23₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,1191
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.517,35₺
8,43
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.255,77₺
11,87
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
47.433,02₺
5,07
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.038,64₺
7,28
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.539,11₺
67,93
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,41₺
321,23
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
491,70₺
488,94
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.596,35₺
92,60
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
956,36₺
251,38
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
686,89
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.691,85₺
89,31
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.127,00₺
113,03
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
5.133,64₺
46,83
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.571,71₺
52,59
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
86.028,53₺
2,79
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.478,68₺
4,50
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
51.854,88₺
--
4,64
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,73₺
5,76 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
32.476,89₺
7,40
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
735.781,75₺
350.000,00₺
1.700.000,00₺
0,3267