Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
213,68
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
48,08
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
240,39
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
168,39₺
571,04
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
437,08
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
72,77₺
1,32 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
27,12₺
3,55 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
173,09₺
555,53
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
48,95₺
1,96 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
47,82₺
2,01 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
101,00₺
952,07
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,60₺
208,77
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
31,38₺
3,06 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
600,00₺
160,26
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,34₺
904,24
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
140,18₺
685,96
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
874,16
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
228,05₺
421,66
Thị trường
Táo (1 kg)
85,96₺
1,12 N
Thị trường
Cam (1 kg)
52,97₺
1,82 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
27,67₺
3,48 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,69₺
2,06 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
105,85₺
908,47
Thị trường
Cà chua (1 kg)
66,30₺
1,45 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,84₺
982,82
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,14₺
4,55 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
971,51₺
98,98
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
2,40 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
48,08
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,13₺
1,55 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.427.500,00₺
0,04583
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
75,00₺
1,28 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
2,24 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
274,74
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.018.674,46₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,04763
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.517,40₺
3,37
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.250,79₺
4,75
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
47.442,24₺
2,03
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.038,45₺
2,91
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.540,26₺
27,16
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,40₺
128,48
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
491,70₺
195,56
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.596,34₺
37,04
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
956,40₺
100,54
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
274,74
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.691,86₺
35,72
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.127,00₺
45,21
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
5.133,67₺
18,73
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.571,74₺
21,03
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
86.070,03₺
1,12
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.399,93₺
1,80
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
51.854,67₺
--
1,85
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,73₺
2,30 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
32.475,74₺
2,96
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
735.782,88₺
350.000,00₺
1.700.000,00₺
0,1307