Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
68,727443
2000 TRX = 32.989,172555₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira = 0,06062595 TRX
Chỉ cần nhập số lượng TRX bất kỳ, hệ thống sẽ tự động quy đổi sang giá trị TRY tương ứng. Bạn cũng có thể sử dụng công cụ tính tỷ giá tiện lợi của chúng tôi.
Cập nhật lần cuối:--
Giao dịch, mua, bán và lưu trữ TRON trên BTCC với đầy đủ công cụ quản lý tài sản số.
| Phân loại | Hàng hóa | Giá trung bình | Phạm vi | Số lượng sức mua |
|---|---|---|---|---|
| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 480,00₺ | 250,00₺750,00₺ | 68.73 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | 1.200,00₺4.000,00₺ | 16.49 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 450,00₺ | 350,00₺500,00₺ | 73.31 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 190,00₺ | 95,00₺300,00₺ | 173.63 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 244,59₺ | 135,00₺360,00₺ | 134.87 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 75,36₺ | 50,00₺125,00₺ | 437.75 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 27,25₺ | 15,00₺70,00₺ | 1210.68 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,66₺ | 37,00₺70,00₺ | 638.58 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 49,36₺ | 18,75₺90,00₺ | 668.30 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 109,12₺ | 60,00₺168,00₺ | 302.33 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 481,45₺ | 300,00₺800,00₺ | 68.52 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,88₺ | 15,00₺44,00₺ | 1003.35 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 600,00₺ | 300,00₺1.000,00₺ | 54.98 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 109,43₺ | 85,00₺150,00₺ | 301.46 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 144,93₺ | 90,00₺200,00₺ | 227.62 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | 100,00₺150,00₺ | 299.90 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | 30,00₺70,00₺ | 824.73 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 238,84₺ | 139,90₺400,00₺ | 138.13 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 2.000,00₺ | 600,00₺3.299,00₺ | 16.49 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 68,00₺ | 54,86₺80,40₺ | 485.16 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.100.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.450.000,00₺ | 0.01571 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 30.879,20₺ | 18.000,00₺50.000,00₺ | 1.07 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 21.684,22₺ | 13.000,00₺35.000,00₺ | 1.52 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 50.997,65₺ | 30.000,00₺100.000,00₺ | 0.6469 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 35.072,61₺ | 20.000,00₺60.000,00₺ | 0.9406 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.751,78₺ | 2.236,84₺6.656,51₺ | 8.79 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 788,10₺ | 600,00₺1.200,00₺ | 41.86 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 523,62₺ | 300,00₺847,24₺ | 63.00 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.725,44₺ | 1.245,94₺5.000,00₺ | 12.10 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 1.027,76₺ | 500,00₺1.592,00₺ | 32.10 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | 250,00₺500,00₺ | 94.25 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.680,02₺ | 1.200,00₺5.000,00₺ | 12.31 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.114,39₺ | 1.000,00₺3.000,00₺ | 15.60 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 5.040,22₺ | 2.999,00₺8.000,00₺ | 6.55 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.653,94₺ | 2.000,00₺7.000,00₺ | 7.09 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 84.910,05₺ | 50.000,00₺155.000,00₺ | 0.3885 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 56.245,23₺ | 35.000,00₺100.000,00₺ | 0.5865 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 53.342,69₺ | -- | 0.6184 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,67₺ | 31,00₺50,00₺ | 791.65 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | 45,00₺200,00₺ | 471.27 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 43,00₺ | 32,00₺65,00₺ | 767.19 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 400,00₺ | 240,00₺560,00₺ | 82.47 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 90,02₺ | 40,00₺110,00₺ | 366.45 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 54,05₺ | 30,00₺100,00₺ | 610.31 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 28,01₺ | 15,00₺48,00₺ | 1177.96 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 47,60₺ | 30,00₺90,00₺ | 693.07 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 185,12₺ | 90,00₺277,35₺ | 178.20 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 107,00₺ | 60,00₺150,00₺ | 308.32 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 66,85₺ | 30,00₺120,00₺ | 493.44 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 99,54₺ | 79,90₺150,00₺ | 331.40 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 23,31₺ | 13,90₺45,00₺ | 1415.23 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 1.008,96₺ | 705,48₺1.400,00₺ | 32.70 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.007.292,74₺ | 1.890.000,00₺2.200.000,00₺ | 0.01643 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.580,91₺ | 20.000,00₺66.666,67₺ | 0.9824 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 788.811,54₺ | 365.386,90₺1.700.000,00₺ | 0.04182 |
Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-10-01