| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 480,00₺ | | 0.06887 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | | 0.01653 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 450,00₺ | | 0.07347 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 180,00₺ | | 0.1837 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 230,00₺ | | 0.1437 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 73,71₺ | | 0.4485 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 25,99₺ | | 1.27 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,42₺ | | 0.6429 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 49,14₺ | | 0.6727 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 109,77₺ | | 0.3012 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 478,49₺ | | 0.06909 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,79₺ | | 1.01 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 600,00₺ | | 0.05510 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 108,56₺ | | 0.3045 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 144,32₺ | | 0.2291 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | | 0.3005 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | | 0.8265 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 233,67₺ | | 0.1415 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 1.850,00₺ | | 0.01787 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 67,52₺ | | 0.4896 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.098.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.500.000,00₺ | 0.00001576 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 30.460,10₺ | | 0.001085 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 21.442,94₺ | | 0.001542 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 50.723,31₺ | | 0.0006518 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 34.822,48₺ | | 0.0009494 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.759,24₺ | | 0.008794 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 771,04₺ | | 0.04288 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 521,63₺ | | 0.06338 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.736,95₺ | | 0.01208 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 1.021,13₺ | | 0.03238 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | | 0.09446 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.631,64₺ | | 0.01256 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.065,63₺ | | 0.01600 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 4.914,15₺ | | 0.006727 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.585,53₺ | | 0.007210 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 83.814,25₺ | | 0.0003944 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 55.631,13₺ | | 0.0005943 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 53.038,09₺ | -- | 0.0006233 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,75₺ | | 0.7918 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | | 0.4723 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 43,00₺ | | 0.7688 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 400,00₺ | | 0.08265 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 90,20₺ | | 0.3665 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 53,30₺ | | 0.6203 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 27,53₺ | | 1.20 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 46,96₺ | | 0.7040 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 183,95₺ | | 0.1797 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 106,73₺ | | 0.3098 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 66,21₺ | | 0.4993 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 98,47₺ | | 0.3357 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 22,52₺ | | 1.47 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 999,32₺ | | 0.03308 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.015.447,01₺ | 1.890.000,00₺2.262.093,75₺ | 0.00001640 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.652,46₺ | | 0.0009824 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 778.775,62₺ | | 0.00004245 |