| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 450,00₺ | | 3.78 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | | 0.8508 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 450,00₺ | | 3.78 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 189,00₺ | | 9.00 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 240,00₺ | | 7.09 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 75,05₺ | | 22.67 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 27,07₺ | | 62.86 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,63₺ | | 32.96 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 49,45₺ | | 34.41 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 109,45₺ | | 15.55 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 481,23₺ | | 3.54 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,86₺ | | 51.79 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 600,00₺ | | 2.84 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 109,30₺ | | 15.57 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 145,11₺ | | 11.73 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | | 15.47 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | | 42.54 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 238,07₺ | | 7.15 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 2.031,00₺ | | 0.8378 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 67,97₺ | | 25.04 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.100.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.450.000,00₺ | 0.0008103 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 31.003,84₺ | | 0.05489 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 21.674,74₺ | | 0.07851 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 51.275,45₺ | | 0.03319 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 35.100,42₺ | | 0.04848 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.754,92₺ | | 0.4532 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 786,36₺ | | 2.16 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 522,93₺ | | 3.25 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.727,30₺ | | 0.6239 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 1.028,05₺ | | 1.66 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | | 4.86 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.688,98₺ | | 0.6328 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.108,76₺ | | 0.8070 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 5.034,38₺ | | 0.3380 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.615,51₺ | | 0.3687 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 84.873,33₺ | | 0.02005 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 56.160,40₺ | | 0.03030 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 53.313,23₺ | -- | 0.03192 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,67₺ | | 40.84 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | | 24.31 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 43,00₺ | | 39.57 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 400,00₺ | | 4.25 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 90,02₺ | | 18.90 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 53,94₺ | | 31.55 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 27,97₺ | | 60.83 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 47,47₺ | | 35.85 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 185,31₺ | | 9.18 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 106,99₺ | | 15.90 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 66,75₺ | | 25.49 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 99,50₺ | | 17.10 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 23,11₺ | | 73.64 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 1.007,65₺ | | 1.69 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.006.878,79₺ | 1.890.000,00₺2.207.000,00₺ | 0.0008479 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.580,14₺ | | 0.05067 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 788.902,62₺ | | 0.002157 |