| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 480,00₺ | | 2.53 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | | 0.6063 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 450,00₺ | | 2.69 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 180,00₺ | | 6.74 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 230,00₺ | | 5.27 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 74,63₺ | | 16.25 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 26,58₺ | | 45.62 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,61₺ | | 23.49 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 49,37₺ | | 24.56 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 109,62₺ | | 11.06 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 478,12₺ | | 2.54 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,82₺ | | 36.94 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 600,00₺ | | 2.02 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 109,24₺ | | 11.10 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 145,17₺ | | 8.35 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | | 11.02 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | | 30.31 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 236,55₺ | | 5.13 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 1.850,00₺ | | 0.6554 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 67,86₺ | | 17.87 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.100.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.450.000,00₺ | 0.0005774 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 30.923,01₺ | | 0.03921 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 21.607,63₺ | | 0.05611 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 51.140,42₺ | | 0.02371 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 35.068,79₺ | | 0.03457 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.751,38₺ | | 0.3232 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 782,70₺ | | 1.55 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 521,55₺ | | 2.32 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.738,38₺ | | 0.4428 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 1.027,90₺ | | 1.18 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | | 3.46 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.688,85₺ | | 0.4509 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.106,30₺ | | 0.5757 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 4.990,54₺ | | 0.2430 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.612,24₺ | | 0.2629 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 84.369,47₺ | | 0.01437 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 56.149,19₺ | | 0.02159 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 53.312,69₺ | -- | 0.02274 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,67₺ | | 29.10 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | | 17.32 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 43,00₺ | | 28.20 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 400,00₺ | | 3.03 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 90,06₺ | | 13.46 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 53,45₺ | | 22.68 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 27,81₺ | | 43.60 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 47,12₺ | | 25.73 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 184,57₺ | | 6.57 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 106,71₺ | | 11.36 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 66,21₺ | | 18.31 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 99,20₺ | | 12.22 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 22,94₺ | | 52.85 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 1.005,08₺ | | 1.21 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.005.949,81₺ | 1.890.000,00₺2.207.000,00₺ | 0.0006045 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.686,54₺ | | 0.03599 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 788.765,37₺ | | 0.001537 |