| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 20,00$ | | 0.1161 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 80,00$ | | 0.02902 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 12,00$ | | 0.1935 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 6,00$ | | 0.3869 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 8,00$ | | 0.2902 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 2,70$ | | 0.8588 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 2,13$ | | 1.09 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 1,06$ | | 2.18 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 3,64$ | | 0.6370 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 4,31$ | | 0.5388 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 13,01$ | | 0.1784 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 2,31$ | | 1.00 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 15,00$ | | 0.1548 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 2,08$ | | 1.12 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 3,72$ | | 0.6245 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 10,50$ | | 0.2211 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 2,40$ | | 0.9673 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 12,40$ | | 0.1873 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 65,00$ | | 0.03571 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 1,01$ | | 2.30 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 35.535,00$ | | 0.00006533 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 1.649,02$ | | 0.001408 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 1.341,28$ | | 0.001731 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 2.660,99$ | | 0.0008724 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 2.205,27$ | | 0.001053 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 218,42$ | | 0.01063 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 73,47$ | | 0.03160 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 61,79$ | | 0.03757 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 45,26$ | | 0.05129 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 22,78$ | | 0.1019 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 15,00$ | | 0.1548 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 53,75$ | | 0.04319 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 43,01$ | | 0.05398 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 93,27$ | | 0.02489 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 115,41$ | | 0.02011 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 3.317,22$ | | 0.0006998 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 2.631,52$ | | 0.0008822 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 4.317,39$ | -- | 0.0005377 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 6,22$ | | 0.3734 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 3,50$ | | 0.6633 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 1,86$ | | 1.25 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 30,00$ | | 0.07738 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 5,27$ | | 0.4402 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 4,43$ | | 0.5246 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 2,89$ | | 0.8042 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 2,26$ | | 1.03 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 5,47$ | | 0.4242 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 4,58$ | | 0.5069 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 4,92$ | | 0.4722 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 1,68$ | | 1.38 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 3,07$ | | 0.7561 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 17,24$ | | 0.1347 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 25.995,07$ | | 0.00008930 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 1.450,79$ | | 0.001600 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 25.438,31$ | | 0.00009126 |