Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
2,80
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
76,00$
0,7363
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
4,66
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
9,33
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,50$
7,46
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,67$
20,93
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
26,31
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,42$
10,33
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
52,74
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,63$
15,42
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,36$
12,83
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
12,99$
4,31
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,29$
24,48
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
3,73
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,06$
27,19
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,69$
15,16
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,40$
5,38
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
4,52
Thị trường
Táo (1 kg)
5,26$
10,64
Thị trường
Cam (1 kg)
4,44$
12,60
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,90$
19,29
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,24$
24,98
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
12,21
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,93$
11,35
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,67$
33,41
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,06$
18,27
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,02$
3,29
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
23,32
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,8609
Giao thông
Xăng (1 lít)
0,9346$
59,88
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.458,00$
0,001578
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
15,99
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
30,02
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
1,87
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.953,61$
0,002156
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.644,90$
0,03402
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.341,58$
0,04171
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.646,86$
0,02114
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.195,51$
0,02549
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
214,96$
0,2603
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,18$
0,7647
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,21$
0,9142
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,13$
1,24
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,93$
2,44
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
3,73
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,23$
1,05
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
42,98$
1,30
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
92,19$
0,6070
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
114,89$
0,4871
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.315,34$
0,01688
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,40$
0,02127
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.318,02$
--
0,01296
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,23$
8,99
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.452,35$
0,03853
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.321,13$
0,002210